Vietnam Spirit & Beverage Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Rượu Và Đồ Uống Việt Nam
10
进口笔数
7
出口笔数
$54.5K
进口金额
$133.0K
出口金额
2024-03-14
最近进口
2024-01-04
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106810290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUBC78H |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | Số 130 D4, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ RƯỢU VÀ ĐỒ UỐNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SPIRIT AND BEVERAGE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 130 D4, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84904559115 |
| 邮箱 | info@spirittech.com.vn |
| 官网 | www.spirittech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 450310 | 天然软木塞 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220870 | 利口酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $51.2K |
| 德国 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $79.5K |
| 泰国 | 2 | $46.6K |
| 新加坡 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $20.8K | 玻璃容器、其他钢铁制品 |
| GBJM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 贱金属扣件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Zanbo Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Xilong Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Daeyoo Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 工业蒸馏设备、酿酒机械 |
| Iron Balls International Ltd. | 德国 | 3 | $3.4K | 天然软木塞 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $79.5K | 杜松子酒 |
| Thai Spirit Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $46.6K | 未焙制麦芽、高浓度乙醇 |
| Protagonist Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 利口酒 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 塑料封口件 | XILONG PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-12 | 玻璃容器 | XILONG PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-01-02 | 玻璃容器 | SHANGHAI ZANBO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-11-15 | 玻璃容器 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-08-21 | 天然软木塞 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 德国 | $814 |
| 2023-07-05 | 其他钢铁制品 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-06-05 | 天然软木塞 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 德国 | $952 |
| 2023-03-29 | 温控处理零件 | DAEYOO TECH. CO., LTD WENZHOU | 中国 | $4.0K |
| 2023-03-27 | 天然软木塞 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 德国 | $1.6K |
| 2023-03-21 | 玻璃容器 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $8.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 杜松子酒 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $20.1K |
| 2023-12-01 | 杜松子酒 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $21.1K |
| 2023-09-13 | 杜松子酒 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $13.9K |
| 2023-09-13 | 杜松子酒 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2023-05-15 | 利口酒 | PROTAGONIST PTE LTD | 新加坡 | $6.8K |
| 2023-03-13 | 威士忌 | THAI SPIRIT INDUSTRY CO., LTD | 泰国 | $23.3K |
| 2023-02-13 | 杜松子酒 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $18.5K |
| 2023-02-13 | 杜松子酒 | IRON BALLS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2023-01-09 | 威士忌 | THAI SPIRIT INDUSTRY CO., LTD | 泰国 | $23.3K |