Timely Automation Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA TIMELY
79
进口笔数
254
出口笔数
$1.12M
进口金额
$4.20M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301107800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SM9M8V |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Hội, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA TIMELY |
| 企业英文名称 | TIMELY AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Hội, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0962533520 |
| 邮箱 | dinhthikieutrang.k17t2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $4.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $736.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $235.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 5 | $71.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $30.6K | 其他功能机器、其他风扇 |
| Guangdong Yuefeng Trading Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 金属加工机刀、电动叉车 |
| Sinwa Toku Plastic & Metals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他钢弹簧、工业干燥机 |
| DONGGUAN CITY | 中国 | 1 | $5.6K | 电池收音机、750W以下交流电机 |
| Dongguan City Xianghai Hardware Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非办公金属家具、加强橡胶带 |
| Ningbo Hexin Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 电力控制板、气体过滤机械 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 可调转椅、其他塑料制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.60M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 31 | $425.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $367.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 9 | $230.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $152.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Line Tek Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $141.4K | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
| Golden Chance Electronics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $82.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $40.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 10 | $38.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 8 | $36.8K | 印刷标签、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 750W-75kW直流电机 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-20 | 其他铝制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $33 |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $421 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $421 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $344 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-24 | 不锈钢冷拔管 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |