Timely Automation Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG HóA TIMELY

79
进口笔数
254
出口笔数
$1.12M
进口金额
$4.20M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
10
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $570.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $34.4K · 5 笔2023-10进口 $59.2K · 2 笔出口 $66.9K · 7 笔2023-11进口 $58.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $55.1K · 1 笔出口 $145.3K · 4 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $45.4K · 4 笔出口 $131.6K · 8 笔2024-04进口 $10.2K · 3 笔出口 $183.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-07进口 $59.2K · 2 笔出口 $81.3K · 8 笔2024-08进口 $9.3K · 2 笔出口 $471 · 1 笔2024-09进口 $24.8K · 3 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $40.1K · 4 笔2024-11进口 $36.3K · 1 笔出口 $78.3K · 3 笔2024-12进口 $108.7K · 6 笔出口 $258.3K · 11 笔2025-01进口 $23.5K · 4 笔出口 $259.8K · 11 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-03进口 $58.4K · 4 笔出口 $72.3K · 6 笔2025-04进口 $62.6K · 3 笔出口 $184.6K · 13 笔2025-05进口 $49.5K · 5 笔出口 $333.1K · 14 笔2025-06进口 $41.8K · 5 笔出口 $465.4K · 10 笔2025-07进口 $55.3K · 2 笔出口 $106.5K · 9 笔2025-08进口 $18.5K · 3 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-09进口 $97.6K · 3 笔出口 $222.9K · 9 笔2025-10进口 $57.1K · 2 笔出口 $570.3K · 15 笔2025-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $180.6K · 18 笔2025-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-01进口 $49.9K · 3 笔出口 $115.5K · 12 笔2026-02进口 $891 · 1 笔出口 $29.1K · 6 笔2026-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $37.5K · 9 笔2026-04进口 $58.3K · 2 笔出口 $121.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $34.4K · 5 笔2023-10进口 $59.2K · 2 笔出口 $66.9K · 7 笔2023-11进口 $58.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-12进口 $55.1K · 1 笔出口 $145.3K · 4 笔2024-01进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $45.4K · 4 笔出口 $131.6K · 8 笔2024-04进口 $10.2K · 3 笔出口 $183.5K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 4 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-07进口 $59.2K · 2 笔出口 $81.3K · 8 笔2024-08进口 $9.3K · 2 笔出口 $471 · 1 笔2024-09进口 $24.8K · 3 笔出口 $60.6K · 2 笔2024-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $40.1K · 4 笔2024-11进口 $36.3K · 1 笔出口 $78.3K · 3 笔2024-12进口 $108.7K · 6 笔出口 $258.3K · 11 笔2025-01进口 $23.5K · 4 笔出口 $259.8K · 11 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $32.7K · 3 笔2025-03进口 $58.4K · 4 笔出口 $72.3K · 6 笔2025-04进口 $62.6K · 3 笔出口 $184.6K · 13 笔2025-05进口 $49.5K · 5 笔出口 $333.1K · 14 笔2025-06进口 $41.8K · 5 笔出口 $465.4K · 10 笔2025-07进口 $55.3K · 2 笔出口 $106.5K · 9 笔2025-08进口 $18.5K · 3 笔出口 $37.0K · 4 笔2025-09进口 $97.6K · 3 笔出口 $222.9K · 9 笔2025-10进口 $57.1K · 2 笔出口 $570.3K · 15 笔2025-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $180.6K · 18 笔2025-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $10.2K · 7 笔2026-01进口 $49.9K · 3 笔出口 $115.5K · 12 笔2026-02进口 $891 · 1 笔出口 $29.1K · 6 笔2026-03进口 $12.5K · 2 笔出口 $37.5K · 9 笔2026-04进口 $58.3K · 2 笔出口 $121.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号2301107800
企查查编码QVN0SM9M8V
成立日期2019-11-04
联系地址Thôn Xuân Hội, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA TIMELY
企业英文名称TIMELY AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Xuân Hội, Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0962533520
邮箱dinhthikieutrang.k17t2@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
842833皮带输送机
761699其他铝制品
392350塑料封口件
830220贱金属脚轮
830242家具配件
8536691000伏以下插头插座
940599非玻塑灯具零件

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
842833皮带输送机
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
4411149mm以上MDF板
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
730441不锈钢冷拔管
940360其他木家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$1.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南254$4.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国50$736.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国18$235.5K360度挖掘机、其他塑料制品
DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国5$71.7K其他钢铁制品、非办公金属家具
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.古巴2$30.6K其他功能机器、其他风扇
Guangdong Yuefeng Trading Import & Export Co., Ltd.中国2$18.5K金属加工机刀、电动叉车
Sinwa Toku Plastic & Metals Co., Ltd.中国1$10.8K其他钢弹簧、工业干燥机
DONGGUAN CITY中国1$5.6K电池收音机、750W以下交流电机
Dongguan City Xianghai Hardware Electronics Co., Ltd.中国1$5.0K非办公金属家具、加强橡胶带
Ningbo Hexin Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$4.6K电力控制板、气体过滤机械
Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd.中国1$3.6K可调转椅、其他塑料制品

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南39$1.60M其他塑料制品、陶瓷电容器
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南31$425.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南34$367.8K其他塑料制品、音频设备零件
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南9$230.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南33$152.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Line Tek Vietnam Electronics Co., Ltd.越南6$141.4K其他塑料制品、增塑PVC混合物
Golden Chance Electronics Co., Ltd.越南13$82.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南15$40.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南10$38.7K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南8$36.8K印刷标签、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20750W-75kW直流电机DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$304
2026-04-20其他铝制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$375
2026-04-20其他钢铁制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$56
2026-04-20其他钢铁制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$33
2026-04-20其他钢铁制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$21
2026-04-20其他铝制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$1.1K
2026-04-20其他钢铁制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$21
2026-04-20其他铝制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$115
2026-04-20其他铝制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$440
2026-04-20其他钢铁制品DONGGUAN YUXIN INDUSTRIAL EQUIPMENT CO.,LTD中国$33

出口(共 254)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非办公金属家具GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$421
2026-04-27非办公金属家具GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$421
2026-04-27非办公金属家具GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$344
2026-04-27非办公金属家具GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$344
2026-04-24其他钢铁制品KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$103
2026-04-24其他钢铁制品KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$96
2026-04-24其他钢铁制品KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$17
2026-04-24其他钢铁制品KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$17
2026-04-24不锈钢冷拔管KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$358
2026-04-24其他钢铁制品KWONG MING ELECTRICAL (VIETNAM) CO LTD越南$17

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Timely Automation Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →