Binh Duong Industrial Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 在业
1
进口笔数
98
出口笔数
$1
进口金额
$694.6K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702437283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UU7AKA |
| 成立日期 | 2016-02-03 |
| 联系地址 | Số 33 đường Lồ Ô, khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY CÔNG NGHIỆP BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG INDUSTRIAL PAPER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84933609568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481850 | 纸质服装 |
| 481890 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $649.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIBONG TEBAL PAPER MILLS SDN | 马来西亚 | 1 | $1 | 卫生纸、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $694.2K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $426 | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 测量仪器 | NIBONG TEBAL PAPER MILLS SDN | 马来西亚 | $1 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 重未涂布纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-26 | 重未涂布纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-26 | 未涂布瓦楞纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-26 | 重未涂布纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 重未涂布纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-06-25 | 未涂布瓦楞纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $2.1K |
| 2026-06-25 | 未涂布瓦楞纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $2.0K |
| 2026-06-25 | 未涂布瓦楞纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-04-15 | 重未涂布纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-15 | 未涂布瓦楞纸 | Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |