Binh Duong Industrial Paper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 重未涂布纸

越南 · 在业

1
进口笔数
98
出口笔数
$1
进口金额
$694.6K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-12进口 $1 · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702437283
企查查编码QVN0UU7AKA
成立日期2016-02-03
联系地址Số 33 đường Lồ Ô, khu phố Nội Hóa 1, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẤY CÔNG NGHIỆP BÌNH DƯƠNG
企业英文名称BINH DUONG INDUSTRIAL PAPER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84933609568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902590测量仪器

出口

HS 编码产品
480593重未涂布纸
480519未涂布瓦楞纸
350699其他粘合剂≤1kg
481850纸质服装
481890其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$649.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NIBONG TEBAL PAPER MILLS SDN马来西亚1$1卫生纸、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南96$694.2K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$426染色棉针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08测量仪器NIBONG TEBAL PAPER MILLS SDN马来西亚$1

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26重未涂布纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.0K
2026-06-26重未涂布纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-26未涂布瓦楞纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-26重未涂布纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-25重未涂布纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$1.3K
2026-06-25未涂布瓦楞纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$2.1K
2026-06-25未涂布瓦楞纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$2.0K
2026-06-25未涂布瓦楞纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.—$1.5K
2026-04-15重未涂布纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.1K
2026-04-15未涂布瓦楞纸Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Binh Duong Industrial Paper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →