Best Water World Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ THế GIớI NướC TốT
10
进口笔数
0
出口笔数
$94.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109762052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40EFC8N |
| 成立日期 | 2021-10-01 |
| 联系地址 | BT1I-02 Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẾ GIỚI NƯỚC TỐT |
| 企业英文名称 | BEST WATER WORLD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT1I-02 Làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84962180088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $94.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Medical Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.3K | 其他材料床垫、电力控制板 |
| Lifecore Instrument Inc. | 韩国 | 4 | $32.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Tae Young E&T Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $29.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 过滤净化器零件 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $150 |
| 2025-08-19 | 过滤净化器零件 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-08-19 | 过滤净化器零件 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-08-19 | 过滤净化器零件 | LIFECORE INSTRUMENT INC. | 韩国 | $1.8K |
| 2025-08-05 | 过滤净化器零件 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-08-05 | 过滤净化器零件 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $600 |
| 2025-08-05 | 过滤净化器零件 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2025-01-09 | 静止变流器 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $75 |
| 2025-01-09 | 水净化机械 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $3.1K |
| 2025-01-09 | 水净化机械 | TAEYOUNG E & T CO.,LTD. | 韩国 | $1.8K |