Van Lang Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 威士忌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ VăN LANG
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703117991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGXX92C |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | Số 2 Đường 16, KDC Hiệp Thành 3, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN LANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Đường 16, KDC Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84972431282 |
| 邮箱 | vanlangcompany.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220830 | 威士忌 |
| 220850 | 杜松子酒 |
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220870 | 利口酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220510 | 调味酒≤2升 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220590 | 调味葡萄酒>2升 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $474.9K |
| 日本 | 31 | $460.2K |
| 英国 | 31 | $430.1K |
| 波多黎各 | 21 | $251.8K |
| 意大利 | 17 | $51.8K |
| 爱尔兰 | 8 | $32.5K |
| 墨西哥 | 12 | $26.1K |
| 法国 | 12 | $25.6K |
| 西班牙 | 18 | $25.3K |
| 德国 | 3 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis World Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.78M | 威士忌、杜松子酒 |
| BRL Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $42.4K | 利口酒、伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 利口酒 | LOUIS WORLD PTE LTD | 美国 | $150 |
| 2026-03-24 | 利口酒 | LOUIS WORLD PTE LTD | 法国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 威士忌 | LOUIS WORLD PTE LTD | 英国 | $750 |
| 2026-03-24 | 威士忌 | LOUIS WORLD PTE LTD | 英国 | $312 |
| 2026-03-24 | 威士忌 | LOUIS WORLD PTE LTD | 加拿大 | $540 |
| 2026-03-24 | 利口酒 | LOUIS WORLD PTE LTD | 荷兰 | $168 |
| 2026-03-24 | 威士忌 | LOUIS WORLD PTE LTD | 南非 | $210 |
| 2026-03-24 | 威士忌 | LOUIS WORLD PTE LTD | 英国 | $210 |
| 2026-03-24 | 威士忌 | LOUIS WORLD PTE LTD | 美国 | $13.2K |
| 2026-03-24 | 威士忌 | LOUIS WORLD PTE LTD | 英国 | $336 |