D&L Trading & Industrial Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP DL

23
进口笔数
5
出口笔数
$68.0K
进口金额
$35.4K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-04-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $791 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $384 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $263 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $447 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $791 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $384 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.7K · 1 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $263 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $447 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104788307
企查查编码QVNA374YTR
成立日期2010-07-12
联系地址Số 20, tổ 6, đường Sông Nhuệ, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP DL
企业英文名称DL TRADING AND INDUSTRIAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, tổ 6, đường Sông Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842466742946
传真0437524908
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
842129液体过滤机械
841330发动机泵
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度18$56.0K
德国5$12.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$35.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd.印度11$41.2K非轻质石油、其他润滑剂
Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度9$20.5K非轻质石油、非纺织润滑剂
Oilmax Systems Pvt. Ltd.印度2$5.9K过滤净化器零件、其他离心机
Olimax Systems Pvt. Ltd.印度1$384电热电阻器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南5$35.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28非轻质石油CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD德国$224
2026-01-21非轻质石油CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$224
2025-09-03非轻质石油Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd.德国$263
2025-08-13非轻质石油Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd.印度$9.4K
2025-04-08非纺织润滑剂CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD.印度$203
2025-04-08非轻质石油CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD.印度$159
2025-04-08非纺织润滑剂CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD.印度$286
2025-04-08非轻质石油CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD.印度$72
2025-04-08非纺织润滑剂CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD.印度$438
2025-04-08非纺织润滑剂CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD.印度$581

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15非轻质石油HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$9.7K
2024-10-28非轻质石油HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$9.9K
2024-06-20非轻质石油HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$0
2023-07-12非轻质石油HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$7.9K
2023-07-07非轻质石油HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$7.9K

相关企业 · 同类产品

D&L Trading & Industrial Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →