D&L Trading & Industrial Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP DL
23
进口笔数
5
出口笔数
$68.0K
进口金额
$35.4K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-04-15
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104788307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA374YTR |
| 成立日期 | 2010-07-12 |
| 联系地址 | Số 20, tổ 6, đường Sông Nhuệ, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP DL |
| 企业英文名称 | DL TRADING AND INDUSTRIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, tổ 6, đường Sông Nhuệ, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842466742946 |
| 传真 | 0437524908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $56.0K |
| 德国 | 5 | $12.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $35.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $41.2K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 9 | $20.5K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Oilmax Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $5.9K | 过滤净化器零件、其他离心机 |
| Olimax Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $384 | 电热电阻器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非轻质石油 | CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD | 德国 | $224 |
| 2026-01-21 | 非轻质石油 | CARL BECHEM LUBRICANTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $224 |
| 2025-09-03 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 德国 | $263 |
| 2025-08-13 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 印度 | $9.4K |
| 2025-04-08 | 非纺织润滑剂 | CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD. | 印度 | $203 |
| 2025-04-08 | 非轻质石油 | CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD. | 印度 | $159 |
| 2025-04-08 | 非纺织润滑剂 | CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD. | 印度 | $286 |
| 2025-04-08 | 非轻质石油 | CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD. | 印度 | $72 |
| 2025-04-08 | 非纺织润滑剂 | CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD. | 印度 | $438 |
| 2025-04-08 | 非纺织润滑剂 | CARL BECHEM LUBRICANTS INDIA PVT LTD. | 印度 | $581 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 非轻质石油 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-10-28 | 非轻质石油 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2024-06-20 | 非轻质石油 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-07-12 | 非轻质石油 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2023-07-07 | 非轻质石油 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.9K |