Minh Anh Mfg. & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN MINH ANH
57
进口笔数
0
出口笔数
$983.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600886753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6PRMDY |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Khu 7, Xã Dân Chủ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN MINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02102213999 |
| 邮箱 | cpminhanh1st@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $983.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yuancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $793.7K | 200克以上牛仔布、色织棉混纺布 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $174.8K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Hubei Annaiejie Lining Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 碳质糊、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 耐火混合料 | HUBEI ANNAIJIE LINING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 耐火混合料 | HUBEI ANNAIJIE LINING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 耐火混合料 | HUBEI ANNAIJIE LINING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 耐火混合料 | HUBEI ANNAIJIE LINING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-27 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-03-27 | 其他石棉制品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-02-06 | 其他石棉制品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-02-06 | 其他石棉制品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-13 | 其他石棉制品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-01-13 | 气动工具零件 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $354 |