Overfly Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU OVERFLY
2
进口笔数
1
出口笔数
$116.6K
进口金额
$343
出口金额
2024-05-29
最近进口
2023-05-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316379602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9PEWW6 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | 64/5C Trường sa, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OVERFLY |
| 企业英文名称 | OVERFLY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/49/5 Nơ Trang Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02866817165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $116.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 1 | $343 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Carimali Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.6K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMS-WORLD Ltd. | 保加利亚 | 1 | $343 | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-05-29 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-26 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-04-26 | 其他电动家用器具 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-26 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $62.0K |
| 2024-04-26 | 其他电动家用器具 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-26 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-26 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU CARIMALI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $12 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $17 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $19 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $19 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $12 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $8 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $9 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $39 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $17 |
| 2023-05-29 | 治疗按摩器具 | TAMS-WORLD LTD | 保加利亚 | $12 |