Vietnam Green River Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DòNG SôNG XANH VIETNAM

0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$28.6K
出口金额
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.3K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $593 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0318006130
企查查编码QVN49NKFWW
成立日期2023-08-22
联系地址69 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DÒNG SÔNG XANH VIETNAM
企业英文名称GREEN RIVER VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84917719015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
0902103公斤内绿茶
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
190300木薯食品制剂
210390混合调味料
210690其他食品制剂
392310塑料包装箱
392330塑料容器
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$20.3K
越南3$4.4K
澳大利亚3$3.5K
马尔代夫1$400

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Little Saigon 88 Inc.加拿大1$20.3K燃气炊具、其他制冷设备
Saga Sourcing Pty Ltd越南1$2.7K其他食品制剂
Saga Sourcing Pty Ltd澳大利亚1$2.7K非办公金属家具、金属框架座椅
Zen House & Vegetarian Pty Ltd越南1$1.5K3公斤内绿茶、3公斤以上红茶
Guarantee Fuel Pvt. Ltd.印度1$400其他绳缆、棉针织T恤及背心
Zen House & Vegetarian Pty Ltd澳大利亚1$400谷物加工机械、家用咖啡茶壶
TN Group Pty Ltd澳大利亚1$356木制办公家具、塑料包装箱
TN Group Pty Ltd越南1$237其他水泥制品、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20其他食品制剂ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$96
2025-03-20木薯食品制剂ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$58
2025-03-20其他食品制剂ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$96
2025-03-203公斤以上红茶ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$79
2025-03-203公斤以上红茶ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$73
2025-03-20家用咖啡茶壶ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD澳大利亚$300
2025-03-203公斤内绿茶ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$68
2025-03-20其他食品制剂ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$160
2025-03-203公斤以上红茶ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$71
2025-03-203公斤以上红茶ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD越南$89

相关企业 · 同类产品

Vietnam Green River Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →