Vietnam Green River Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DòNG SôNG XANH VIETNAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$28.6K
出口金额
—
最近进口
2025-03-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318006130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49NKFWW |
| 成立日期 | 2023-08-22 |
| 联系地址 | 69 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÒNG SÔNG XANH VIETNAM |
| 企业英文名称 | GREEN RIVER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84917719015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $20.3K |
| 越南 | 3 | $4.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $3.5K |
| 马尔代夫 | 1 | $400 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Little Saigon 88 Inc. | 加拿大 | 1 | $20.3K | 燃气炊具、其他制冷设备 |
| Saga Sourcing Pty Ltd | 越南 | 1 | $2.7K | 其他食品制剂 |
| Saga Sourcing Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.7K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Zen House & Vegetarian Pty Ltd | 越南 | 1 | $1.5K | 3公斤内绿茶、3公斤以上红茶 |
| Guarantee Fuel Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $400 | 其他绳缆、棉针织T恤及背心 |
| Zen House & Vegetarian Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $400 | 谷物加工机械、家用咖啡茶壶 |
| TN Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $356 | 木制办公家具、塑料包装箱 |
| TN Group Pty Ltd | 越南 | 1 | $237 | 其他水泥制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $96 |
| 2025-03-20 | 木薯食品制剂 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $58 |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $96 |
| 2025-03-20 | 3公斤以上红茶 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $79 |
| 2025-03-20 | 3公斤以上红茶 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $73 |
| 2025-03-20 | 家用咖啡茶壶 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 澳大利亚 | $300 |
| 2025-03-20 | 3公斤内绿茶 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $68 |
| 2025-03-20 | 其他食品制剂 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $160 |
| 2025-03-20 | 3公斤以上红茶 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $71 |
| 2025-03-20 | 3公斤以上红茶 | ZEN HOUSE & VEGETARIAN PTY LTD | 越南 | $89 |