VIETNAM TEXTILE COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料纺织箱盒
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315670417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B2980H |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | 158/C34 Phan Anh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM TEXTILE |
| 企业英文名称 | VIETNAM TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158/C34 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | textile.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $1.8K | 男棉裤、车身零件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $164 |
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $101 |
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $78 |
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $130 |
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $78 |
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $101 |
| 2026-01-05 | 棉针织服装 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $226 |
| 2026-01-05 | 塑料纺织箱盒 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $38 |
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $130 |
| 2026-01-05 | 棉针织服装 | PT ANDESPAR DUTA INDONESIA | 印度尼西亚 | $108 |