One Mart Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他蔬菜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ONE MART VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$77.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109537882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWNV83P |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Số 8, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONE MART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ONE MART VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432018138 |
| 邮箱 | onemart.vn2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.8K |
| 韩国 | 1 | $34.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Yuxuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.8K | 其他蔬菜制品、制备面食 |
| TaeHwa Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $34.1K | 非轻质石油、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他加工水果 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2025-09-03 | 其他冷冻蔬菜 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-09-03 | 食用海藻 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $349 |
| 2025-09-03 | 食用海藻 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-09-03 | 其他加工水果 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $11.9K |
| 2025-09-03 | 食用海藻 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-09-03 | 其他加工水果 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $356 |
| 2025-09-03 | 食用海藻 | TAEHWA CO LTD | 韩国 | $670 |
| 2025-03-18 | 其他蔬菜制品 | QINGDAO YUXUAN FOODS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-03-18 | 其他蔬菜制品 | QINGDAO YUXUAN FOODS CO LTD | 中国 | $1.1K |