Golden Sea Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 处理纺织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BIểN VàNG

35
进口笔数
17
出口笔数
$1.02M
进口金额
$755.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-07
最近出口
10
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.5K · 1 笔出口 $131.7K · 1 笔2025-07进口 $30.2K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-08进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.7K · 3 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.9K · 2 笔出口 $39.9K · 1 笔2026-02进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2024-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $31.6K · 1 笔2024-06进口 $39.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.0K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.5K · 1 笔出口 $131.7K · 1 笔2025-07进口 $30.2K · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-08进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.7K · 3 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.9K · 2 笔出口 $39.9K · 1 笔2026-02进口 $89.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $142.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316354492
企查查编码QVN4U0JYE6
成立日期2020-06-29
联系地址33 VŨ TÔNG PHAN, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN VÀNG
企业英文名称GOLDEN SEA TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 VŨ TÔNG PHAN, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, Phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84903665377
邮箱hr@nguonhangnhap.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
531100其他植物纤维织物
841869其他制冷设备
842230灌装封口机
841899制冷设备零件
391810PVC地板/墙覆盖物
401693非泡沫橡胶密封件
590390塑料涂层织物
843810面包面食机械
843890食品机械零件

出口

HS 编码产品
400110天然橡胶乳
400122技术分类天然橡胶
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
130190其他天然树脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$1.02M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及8$440.5K
俄罗斯5$213.4K
巴基斯坦2$57.5K
乌兹别克斯坦1$39.9K
缅甸1$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Baofeng Imp. & Exp. Co., Ltd.中国17$539.0K聚酯长丝织物、处理纺织物
Hubei Changjin International Trade Co., Ltd.中国4$167.1K灌装封口机、电动机及零件
TONGXIANG YAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国3$132.7K处理纺织物
Ningbo Full Luck Foreign Trade Services Co., Ltd.中国2$72.9K皮肤清洁剂、其他护肤品
Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国3$36.0K其他玻璃制品、瓷餐具
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国2$24.7K其他塑料制品、其他护发品
Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd.中国1$23.4K治疗按摩器具、电力控制板
Zhangjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd.中国1$19.8K其他植物纤维织物
Guangzhou Zhilide Industry Co., Ltd.中国1$8.6K治疗按摩器具、其他植物纤维织物
Spelor Electrical Appliances Zheji中国1$76其他制冷设备、制冷设备零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diamond for Import & Export埃及4$323.3K技术分类天然橡胶、天然橡胶
Orbiko Stail俄罗斯4$136.4K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Universal For Import埃及3$96.7K天然橡胶乳
Russki Khimik俄罗斯1$77.0K实验室玻璃器皿、其他塑料制品
"RAVON TARAQQIYOT ORZUSI" LLC乌兹别克斯坦1$39.9K技术分类天然橡胶
Nor Mohammad Nor Ltd.巴基斯坦1$32.2K其他泡沫塑料、天然橡胶乳
Azizi Brishna Ltd.巴基斯坦1$25.3K诊断试剂、天然橡胶乳
Guangzhou Freands Trading Co., Ltd.埃及1$20.6K天然橡胶乳
Shwe Pyi Chit Co., Ltd.缅甸1$4.6K其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22面包面食机械HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-04-22面包面食机械HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.1K
2026-04-22面包面食机械HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-04-22面包面食机械HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.5K
2026-04-22面包面食机械HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.5K
2026-04-22食品机械零件HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$60
2026-04-22面包面食机械HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.5K
2026-04-22食品机械零件HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$60
2026-04-22面包面食机械HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-04-22食品机械零件HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$65

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07技术分类天然橡胶"RAVON TARAQQIYOT ORZUSI" LLC乌兹别克斯坦$39.9K
2025-11-28技术分级橡胶DIAMOND FOR IMPORT & EXPORT埃及$126.0K
2025-07-02天然橡胶乳AZIZI BRISHNA LTD巴基斯坦$25.3K
2025-06-21技术分级橡胶DIAMOND FOR IMPORT & EXPORT埃及$131.7K
2025-01-09天然橡胶乳NOR MOHAMMAD NOR LTD巴基斯坦$32.2K
2024-07-10天然橡胶乳UNIVERSAL FOR IMP埃及$35.1K
2024-05-28天然橡胶乳UNIVERSAL FOR IMP埃及$31.6K
2024-04-11天然橡胶乳UNIVERSAL FOR IMP埃及$30.0K
2023-10-28其他天然树脂Russki Khimik俄罗斯$77.0K
2023-08-10天然橡胶乳SHWE PYI CHIT CO LTD缅甸$4.6K

相关企业 · 同类产品

Golden Sea Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →