Golden Sea Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 处理纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BIểN VàNG
35
进口笔数
17
出口笔数
$1.02M
进口金额
$755.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-07
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316354492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U0JYE6 |
| 成立日期 | 2020-06-29 |
| 联系地址 | 33 VŨ TÔNG PHAN, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SEA TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 VŨ TÔNG PHAN, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, Phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84903665377 |
| 邮箱 | hr@nguonhangnhap.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590700 | 处理纺织物 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 8 | $440.5K |
| 俄罗斯 | 5 | $213.4K |
| 巴基斯坦 | 2 | $57.5K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $39.9K |
| 缅甸 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Baofeng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $539.0K | 聚酯长丝织物、处理纺织物 |
| Hubei Changjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167.1K | 灌装封口机、电动机及零件 |
| TONGXIANG YAYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 3 | $132.7K | 处理纺织物 |
| Ningbo Full Luck Foreign Trade Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.9K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhangjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他植物纤维织物 |
| Guangzhou Zhilide Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 治疗按摩器具、其他植物纤维织物 |
| Spelor Electrical Appliances Zheji | 中国 | 1 | $76 | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond for Import & Export | 埃及 | 4 | $323.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Orbiko Stail | 俄罗斯 | 4 | $136.4K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Universal For Import | 埃及 | 3 | $96.7K | 天然橡胶乳 |
| Russki Khimik | 俄罗斯 | 1 | $77.0K | 实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
| "RAVON TARAQQIYOT ORZUSI" LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $39.9K | 技术分类天然橡胶 |
| Nor Mohammad Nor Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $32.2K | 其他泡沫塑料、天然橡胶乳 |
| Azizi Brishna Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $25.3K | 诊断试剂、天然橡胶乳 |
| Guangzhou Freands Trading Co., Ltd. | 埃及 | 1 | $20.6K | 天然橡胶乳 |
| Shwe Pyi Chit Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $4.6K | 其他丙烯酸聚合物、有机合成鞣料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 面包面食机械 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 面包面食机械 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 面包面食机械 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 面包面食机械 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 面包面食机械 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 食品机械零件 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-22 | 面包面食机械 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 食品机械零件 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-22 | 面包面食机械 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 食品机械零件 | HUBEI CHANGJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $65 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 技术分类天然橡胶 | "RAVON TARAQQIYOT ORZUSI" LLC | 乌兹别克斯坦 | $39.9K |
| 2025-11-28 | 技术分级橡胶 | DIAMOND FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $126.0K |
| 2025-07-02 | 天然橡胶乳 | AZIZI BRISHNA LTD | 巴基斯坦 | $25.3K |
| 2025-06-21 | 技术分级橡胶 | DIAMOND FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $131.7K |
| 2025-01-09 | 天然橡胶乳 | NOR MOHAMMAD NOR LTD | 巴基斯坦 | $32.2K |
| 2024-07-10 | 天然橡胶乳 | UNIVERSAL FOR IMP | 埃及 | $35.1K |
| 2024-05-28 | 天然橡胶乳 | UNIVERSAL FOR IMP | 埃及 | $31.6K |
| 2024-04-11 | 天然橡胶乳 | UNIVERSAL FOR IMP | 埃及 | $30.0K |
| 2023-10-28 | 其他天然树脂 | Russki Khimik | 俄罗斯 | $77.0K |
| 2023-08-10 | 天然橡胶乳 | SHWE PYI CHIT CO LTD | 缅甸 | $4.6K |