Duc Giang Corporation
越南进口商 · 进口 12,577 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Tổng công ty Đức Giang - Công ty cổ phần
- 邮箱2
12,577
进口笔数
5,906
出口笔数
$143.63M
进口金额
$282.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-09
最近出口
793
供应商数
690
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YSJM6T |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | Số 59, Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY ĐỨC GIANG - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | DUC GIANG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842438770643 |
| 邮箱 | support@mayducgiang.com.vn |
| 传真 | +842438271896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 899.9622亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8,208 | $86.58M |
| 日本 | 1,035 | $13.83M |
| 中国台湾 | 517 | $12.51M |
| 韩国 | 767 | $10.85M |
| 越南 | 1,263 | $8.19M |
| 意大利 | 339 | $3.73M |
| 巴基斯坦 | 78 | $2.77M |
| 印度尼西亚 | 148 | $2.57M |
| 印度 | 49 | $1.23M |
| 马来西亚 | 11 | $243.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,841 | $114.59M |
| 日本 | 629 | $43.13M |
| 德国 | 490 | $23.93M |
| 俄罗斯 | 274 | $23.58M |
| 中国香港 | 390 | $13.98M |
| 加拿大 | 302 | $11.21M |
| 荷兰 | 210 | $9.92M |
| 英国 | 636 | $8.16M |
| 越南 | 184 | $5.76M |
| 智利 | 63 | $4.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 793)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 中国 | 398 | $23.68M | 机织标签、塑料纽扣 |
| TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2,269 | $13.78M | 其他拉链、染色聚酯布 |
| MN INTER | 日本 | 370 | $7.70M | 非织造标签、印刷标签 |
| The Levy Group, Inc. | 中国 | 647 | $7.29M | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Kuhl Inc. | 中国台湾 | 200 | $5.93M | 染色聚酯布、棉混纺布 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 342 | $4.12M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| SEIDENSTICKER INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 411 | $3.35M | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| LEVER STYLE LIMITED | 中国香港 | 433 | $2.42M | 非织造标签、塑料纽扣 |
| Alfwear Inc. | 中国 | 198 | $2.12M | 其他拉链、装饰流苏 |
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 越南 | 203 | $1.87M | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 690)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ariat International, Inc. | 美国 | 250 | $32.04M | 棉质衬衫、服装零件 |
| ALFWEAR INC | 美国 | 215 | $28.19M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| The Levy Group, Inc. | 美国 | 221 | $19.77M | 女式外衣、化纤女式大衣 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 171 | $13.18M | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Nippon Steel & Sumikin Bussan Corporation | 日本 | 190 | $7.56M | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| HUGO BOSS AG | 德国 | 116 | $5.88M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Cintas Corporation | 美国 | 99 | $3.40M | 塑料家用制品、男式化纤裤 |
| J. Barbour & Sons Ltd. | 英国 | 250 | $1.98M | 男式化纤大衣、棉针织T恤及背心 |
| N N:J BARBOUR 7 SONS LTD | 新加坡 | 158 | $585.3K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Connor Church Alfwear Inc. Kuhl USA | 美国 | 118 | $498.0K | 男式化纤服装、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 12,577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 扣件及零件 | TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 中国 | $191 |
| 2026-07-31 | 金属拉链 | Alfwear Inc Dba Kuhl | 中国 | $208 |
| 2026-07-31 | 聚酯长丝织物 | TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 中国 | $495 |
| 2026-07-31 | 塑料纽扣 | TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 中国 | $121 |
| 2026-07-31 | 机织标签 | Toray International, Inc. | 中国 | $77 |
| 2026-07-31 | 初级硅氧烷 | MN INTER | 英国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 染色合成针织布 | TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 中国 | $283 |
| 2026-07-31 | 聚酯短纤机织物 | TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 越南 | $215 |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | TEXTYLE ASIA PTE. LTD. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Toray International, Inc. | 中国 | $2.7K |
出口(共 5,906)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-09 | 化纤女式大衣 | THE LEVY GROUP,INC | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 化纤女式大衣 | THE LEVY GROUP,INC | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 化纤女式大衣 | THE LEVY GROUP,INC | 美国 | $0 |
| 2026-10-09 | 化纤女式大衣 | THE LEVY GROUP,INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 棉质衬衫 | Lever Style, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 女式棉大衣 | J. Barbour & Sons Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 女式棉大衣 | J BARBOUR & SONS LTD (UK USE ONLY) | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 男式纤维衬衫 | TAILORED ATHLETE | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 男式外衣 | J BARBOUR & SONS LTD (UK USE ONLY) | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | 男棉裤 | — | 美国 | $0 |