Duc Giang Corporation

越南进口商 · 进口 11,884 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:Tổng công ty Đức Giang - Công ty cổ phần

11,884
进口笔数
5,191
出口笔数
$137.53M
进口金额
$257.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
785
供应商数
665
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $426.8K · 64 笔出口 $788.5K · 24 笔2023-09进口 $3.32M · 275 笔出口 $3.81M · 88 笔2023-10进口 $3.01M · 292 笔出口 $4.38M · 140 笔2023-11进口 $2.89M · 285 笔出口 $8.08M · 133 笔2023-12进口 $3.03M · 309 笔出口 $6.00M · 114 笔2024-01进口 $4.97M · 372 笔出口 $5.40M · 105 笔2024-02进口 $3.88M · 270 笔出口 $3.53M · 96 笔2024-03进口 $3.45M · 317 笔出口 $6.48M · 159 笔2024-04进口 $4.72M · 366 笔出口 $8.07M · 164 笔2024-05进口 $3.85M · 387 笔出口 $10.78M · 179 笔2024-06进口 $2.55M · 266 笔出口 $10.23M · 157 笔2024-07进口 $3.23M · 264 笔出口 $7.86M · 172 笔2024-08进口 $2.68M · 188 笔出口 $9.39M · 158 笔2024-09进口 $3.14M · 227 笔出口 $4.71M · 90 笔2024-10进口 $2.84M · 295 笔出口 $5.20M · 144 笔2024-11进口 $2.77M · 227 笔出口 $6.18M · 141 笔2024-12进口 $2.37M · 252 笔出口 $5.06M · 98 笔2025-01进口 $3.78M · 315 笔出口 $6.79M · 135 笔2025-02进口 $3.00M · 228 笔出口 $3.85M · 74 笔2025-03进口 $5.35M · 406 笔出口 $4.56M · 112 笔2025-04进口 $5.23M · 483 笔出口 $7.17M · 128 笔2025-05进口 $3.61M · 311 笔出口 $10.14M · 183 笔2025-06进口 $2.17M · 254 笔出口 $8.25M · 171 笔2025-07进口 $2.13M · 272 笔出口 $10.69M · 183 笔2025-08进口 $2.00M · 263 笔出口 $6.91M · 139 笔2025-09进口 $3.56M · 375 笔出口 $3.77M · 133 笔2025-10进口 $2.45M · 340 笔出口 $5.61M · 128 笔2025-11进口 $2.57M · 243 笔出口 $4.40M · 108 笔2025-12进口 $2.21M · 282 笔出口 $6.52M · 156 笔2026-01进口 $3.21M · 343 笔出口 $4.65M · 103 笔2026-02进口 $4.12M · 278 笔出口 $3.09M · 85 笔2026-03进口 $3.82M · 323 笔出口 $4.06M · 140 笔2026-04进口 $12.08M · 379 笔出口 $6.46M · 159 笔
单位:交易笔数 · 峰值 48320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $426.8K · 64 笔出口 $788.5K · 24 笔2023-09进口 $3.32M · 275 笔出口 $3.81M · 88 笔2023-10进口 $3.01M · 292 笔出口 $4.38M · 140 笔2023-11进口 $2.89M · 285 笔出口 $8.08M · 133 笔2023-12进口 $3.03M · 309 笔出口 $6.00M · 114 笔2024-01进口 $4.97M · 372 笔出口 $5.40M · 105 笔2024-02进口 $3.88M · 270 笔出口 $3.53M · 96 笔2024-03进口 $3.45M · 317 笔出口 $6.48M · 159 笔2024-04进口 $4.72M · 366 笔出口 $8.07M · 164 笔2024-05进口 $3.85M · 387 笔出口 $10.78M · 179 笔2024-06进口 $2.55M · 266 笔出口 $10.23M · 157 笔2024-07进口 $3.23M · 264 笔出口 $7.86M · 172 笔2024-08进口 $2.68M · 188 笔出口 $9.39M · 158 笔2024-09进口 $3.14M · 227 笔出口 $4.71M · 90 笔2024-10进口 $2.84M · 295 笔出口 $5.20M · 144 笔2024-11进口 $2.77M · 227 笔出口 $6.18M · 141 笔2024-12进口 $2.37M · 252 笔出口 $5.06M · 98 笔2025-01进口 $3.78M · 315 笔出口 $6.79M · 135 笔2025-02进口 $3.00M · 228 笔出口 $3.85M · 74 笔2025-03进口 $5.35M · 406 笔出口 $4.56M · 112 笔2025-04进口 $5.23M · 483 笔出口 $7.17M · 128 笔2025-05进口 $3.61M · 311 笔出口 $10.14M · 183 笔2025-06进口 $2.17M · 254 笔出口 $8.25M · 171 笔2025-07进口 $2.13M · 272 笔出口 $10.69M · 183 笔2025-08进口 $2.00M · 263 笔出口 $6.91M · 139 笔2025-09进口 $3.56M · 375 笔出口 $3.77M · 133 笔2025-10进口 $2.45M · 340 笔出口 $5.61M · 128 笔2025-11进口 $2.57M · 243 笔出口 $4.40M · 108 笔2025-12进口 $2.21M · 282 笔出口 $6.52M · 156 笔2026-01进口 $3.21M · 343 笔出口 $4.65M · 103 笔2026-02进口 $4.12M · 278 笔出口 $3.09M · 85 笔2026-03进口 $3.82M · 323 笔出口 $4.06M · 140 笔2026-04进口 $12.08M · 379 笔出口 $6.46M · 159 笔

工商档案

企业注册号0100101403
企查查编码QVN4YSJM6T
成立日期2005-12-28
联系地址Số 59, Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY ĐỨC GIANG - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842438770643
邮箱support@mayducgiang.com.vn
传真+842438271896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本899.9622亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
482110印刷标签
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
960621塑料纽扣
960610扣件及零件
540742染色尼龙织物
590390塑料涂层织物
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620520棉质衬衫
620530男式纤维衬衫
620130男式棉大衣
620640女式化纤衬衫
610520化纤男衬衫
621020男式外衣
620230女式棉大衣
610620女式针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7,789$83.82M
日本985$12.93M
中国台湾482$12.26M
韩国726$10.43M
越南1,180$7.62M
意大利308$3.05M
巴基斯坦67$2.51M
印度尼西亚133$2.34M
印度48$1.23M
马来西亚11$243.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,453$108.20M
日本604$40.55M
德国490$23.93M
俄罗斯265$23.04M
荷兰210$9.92M
加拿大262$7.85M
中国香港263$7.31M
英国618$6.46M
越南183$5.76M
智利63$4.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 785)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.中国365$22.74M机织标签、塑料纽扣
c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a2,133$13.19M
The Levy Group, Inc.中国647$7.29M塑料涂层织物、染色聚酯布
MN INTER日本305$6.42M非织造标签、塑料衣着附件
Kuhl Inc.中国台湾199$5.93M染色聚酯布、棉混纺布
Nippon Steel Trading Corporation日本342$4.12M镀锡钢板、热轧钢卷
Seidensticker International Ltd.中国352$2.64M彩色棉布100-200克、印花棉布
Lever Style Ltd.中国384$1.89M非织造标签、塑料纽扣
Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd.越南204$1.87M塑料衣着附件、聚乙烯袋
Alfwear Inc.中国184$1.83M其他拉链、装饰流苏

下游采购商(共 665)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ariat International, Inc.美国250$32.04M棉质衬衫、服装零件
Alfwear Inc.美国203$25.52M男式化纤裤、男棉裤
The Levy Group, Inc.美国175$17.98M女式外衣、男式外衣
Toray International, Inc.日本160$12.55M男式化纤大衣、男式非针织服装
HUGO BOSS AG德国213$10.23M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Nippon Steel & Sumikin Bussan Corporation日本135$6.11M化纤男衬衫、女式针织衬衫
TMW Merchants LLC美国94$4.76M棉质衬衫
J. Barbour & Sons Ltd.英国247$1.98M男式化纤大衣、棉针织T恤及背心
N. N. J. Barbour & Sons Ltd.新加坡156$588.3K男式化纤大衣、化纤女式大衣
Connor Church Alfwear Inc. Kuhl USA美国110$465.2K男式化纤服装、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 11,884)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29塑料涂层织物MN INTER日本$17
2026-04-29染色人造丝织物LEVER STYLE LTD中国$4.7K
2026-04-29染色棉布>200克LEVER STYLE LTD中国$14.3K
2026-04-29涤棉机织布MN INTER日本$1.6K
2026-04-29装饰流苏SHUN HING ZIPPER CO LTD中国$33
2026-04-29装饰流苏SHUN HING ZIPPER CO LTD中国$45
2026-04-29装饰流苏SHUN HING ZIPPER CO LTD中国$33
2026-04-29涤棉机织布MN INTER日本$1.6K
2026-04-29染色化纤长丝布RODD & GUNN NEW ZEALAND LTD中国$234
2026-04-29合成纤维缝纫线MN INTER日本$7

出口(共 5,191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式纺织西服N.NHAN:JOHNNIE-O英国$77.4K
2026-04-28男式化纤大衣MODES MOOSE INC/N.N:MODES MOOSE C/O MODEXPRESS BV加拿大$67
2026-04-28女式棉大衣N.N: SALTWATER SHOWROOM加拿大$63
2026-04-28化纤女式大衣N.N: NEW YORK SHOWROOM加拿大$57
2026-04-28女式棉大衣N.N: NEW YORK SHOWROOM加拿大$67
2026-04-28男式纤维衬衫MN INTER日本$8.3K
2026-04-28男式棉大衣N.N:POP UP SHOWROOM加拿大$65
2026-04-28女式棉大衣NN:LOKE STOCKHOLM AB加拿大$63
2026-04-28男式纤维衬衫MN INTER日本$2.2K
2026-04-28男式化纤大衣N N:SHOWROOM BEN & GMBH加拿大$67

相关企业 · 同类产品

Duc Giang Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →