Duc Giang Corporation
越南进口商 · 进口 11,884 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:Tổng công ty Đức Giang - Công ty cổ phần
- 邮箱2
11,884
进口笔数
5,191
出口笔数
$137.53M
进口金额
$257.87M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
785
供应商数
665
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YSJM6T |
| 成立日期 | 2005-12-28 |
| 联系地址 | Số 59, Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY ĐỨC GIANG - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842438770643 |
| 邮箱 | support@mayducgiang.com.vn |
| 传真 | +842438271896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 899.9622亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7,789 | $83.82M |
| 日本 | 985 | $12.93M |
| 中国台湾 | 482 | $12.26M |
| 韩国 | 726 | $10.43M |
| 越南 | 1,180 | $7.62M |
| 意大利 | 308 | $3.05M |
| 巴基斯坦 | 67 | $2.51M |
| 印度尼西亚 | 133 | $2.34M |
| 印度 | 48 | $1.23M |
| 马来西亚 | 11 | $243.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,453 | $108.20M |
| 日本 | 604 | $40.55M |
| 德国 | 490 | $23.93M |
| 俄罗斯 | 265 | $23.04M |
| 荷兰 | 210 | $9.92M |
| 加拿大 | 262 | $7.85M |
| 中国香港 | 263 | $7.31M |
| 英国 | 618 | $6.46M |
| 越南 | 183 | $5.76M |
| 智利 | 63 | $4.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 785)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 中国 | 365 | $22.74M | 机织标签、塑料纽扣 |
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 2,133 | $13.19M | ||
| The Levy Group, Inc. | 中国 | 647 | $7.29M | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| MN INTER | 日本 | 305 | $6.42M | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Kuhl Inc. | 中国台湾 | 199 | $5.93M | 染色聚酯布、棉混纺布 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 342 | $4.12M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Seidensticker International Ltd. | 中国 | 352 | $2.64M | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Lever Style Ltd. | 中国 | 384 | $1.89M | 非织造标签、塑料纽扣 |
| Itochu Textile Prominent (Asia) Ltd. | 越南 | 204 | $1.87M | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Alfwear Inc. | 中国 | 184 | $1.83M | 其他拉链、装饰流苏 |
下游采购商(共 665)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ariat International, Inc. | 美国 | 250 | $32.04M | 棉质衬衫、服装零件 |
| Alfwear Inc. | 美国 | 203 | $25.52M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| The Levy Group, Inc. | 美国 | 175 | $17.98M | 女式外衣、男式外衣 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 160 | $12.55M | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| HUGO BOSS AG | 德国 | 213 | $10.23M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Nippon Steel & Sumikin Bussan Corporation | 日本 | 135 | $6.11M | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| TMW Merchants LLC | 美国 | 94 | $4.76M | 棉质衬衫 |
| J. Barbour & Sons Ltd. | 英国 | 247 | $1.98M | 男式化纤大衣、棉针织T恤及背心 |
| N. N. J. Barbour & Sons Ltd. | 新加坡 | 156 | $588.3K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Connor Church Alfwear Inc. Kuhl USA | 美国 | 110 | $465.2K | 男式化纤服装、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 11,884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 塑料涂层织物 | MN INTER | 日本 | $17 |
| 2026-04-29 | 染色人造丝织物 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 染色棉布>200克 | LEVER STYLE LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 涤棉机织布 | MN INTER | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | SHUN HING ZIPPER CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | SHUN HING ZIPPER CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | SHUN HING ZIPPER CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-29 | 涤棉机织布 | MN INTER | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 染色化纤长丝布 | RODD & GUNN NEW ZEALAND LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | MN INTER | 日本 | $7 |
出口(共 5,191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式纺织西服 | N.NHAN:JOHNNIE-O | 英国 | $77.4K |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | MODES MOOSE INC/N.N:MODES MOOSE C/O MODEXPRESS BV | 加拿大 | $67 |
| 2026-04-28 | 女式棉大衣 | N.N: SALTWATER SHOWROOM | 加拿大 | $63 |
| 2026-04-28 | 化纤女式大衣 | N.N: NEW YORK SHOWROOM | 加拿大 | $57 |
| 2026-04-28 | 女式棉大衣 | N.N: NEW YORK SHOWROOM | 加拿大 | $67 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | MN INTER | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 男式棉大衣 | N.N:POP UP SHOWROOM | 加拿大 | $65 |
| 2026-04-28 | 女式棉大衣 | NN:LOKE STOCKHOLM AB | 加拿大 | $63 |
| 2026-04-28 | 男式纤维衬衫 | MN INTER | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 男式化纤大衣 | N N:SHOWROOM BEN & GMBH | 加拿大 | $67 |