Phu Tuan Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu Phú Tuấn
38
进口笔数
145
出口笔数
$30.2K
进口金额
$2.51M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500452685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKD38HS |
| 成立日期 | 2009-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Thượng, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. Tổ chức dạy nghề thủ công mỹ nghệ, đan lát, thêu ren, may mặc; Tổ chức dạy nghề tin học, tiếng anh cho các đối tượng trong và ngoài khu vực có nhu cầu học tập; Dịch vụ tháo dỡ, san lấp, chuẩn bị mặt bằng xây dựng; Dịch vụ vận tải bằng ôtô : vận tải hàng hoá; vận tải hành khách theo tuyến cố định và hợp đồng; vận tải hành khách bằng xe buýt, taxi; Kinh doanh dịch vụ giải trí, nhà hàng ăn uồng và du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); Sửa chữa máy móc thiết bị trong lĩnh vực cơ khí; Kinh doanh sắt thép, xi măng, vật liệu xây dựng; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật; Trang trí nội ngoại thất công trình; Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); Đại lý bán vé máy bay, vé xe khách đường dài và vé các tour du lịch (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); Kinh doanh các sản phẩm dệt may, may công nghiệp (giầy da, giầy vải, các mặt hàng da, giả da, vải …); Kinh doanh các sản phẩm thêu ren; Kinh doanh máy móc, nguyên liệu phục vụ ngành chế biến lâm sản; Kinh doanh các mặt hàng tiêu dùng cá nhân và đồ dùng gia đình; Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre lá, gốm sứ, các sản phẩm thêu dệt, may mặc; Kinh doanh hàng lâm sản, nông sản, nguyên liệu tơ tằm, bông, vải sợi và các mặt hàng tiêu dùng, chế biến nông lâm sản (không bao gồm kinh doanh hàng lâm sản Nhà nước cấm); Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá; Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản, môi giới hôn nhân gia đình có yếu tố người nước ngoài, môi giới người đi lao động,học tập ở nước ngoài); Sản xuất, mua bán : đồ mỹ nghệ; đồ gỗ nội thất; các sản phẩm từ song, mây, tre, trúc và vật liệu tết bện |
| 传真 | 0433788879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 140110 | 编织用竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $28.2K |
| 印度 | 28 | $1.9K |
| 中国香港 | 2 | $126 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 128 | $2.29M |
| 越南 | 2 | $42.5K |
| 俄罗斯 | 5 | $42.0K |
| 加拿大 | 2 | $23.6K |
| 中国香港 | 1 | $99 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jixangxi Jisheng Bamboo Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 编织用竹 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 6 | $925 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $554 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $516 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $320 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $247 | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Fineline India Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $208 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Maximco | 孟加拉国 | 2 | $126 | 印刷标签、机织标签 |
| Fineline India Id Solution Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34 | 印刷标签 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 77 | $1.28M | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Glory International Trading Inc. | 美国 | 14 | $346.0K | 植物纤维制品、非植物编织品 |
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 13 | $259.5K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| Ross Procurement Inc | 美国 | 8 | $149.4K | 非植物编织品 |
| Enchante Accessories Inc. | 美国 | 9 | $148.5K | 棉制床品、蜡烛 |
| Ross Procurement | 美国 | 4 | $83.1K | 非植物编织品 |
| Ross Procurement, Inc. | 4 | $52.3K | 植物纤维制品、非植物编织品 | |
| Ross Procurement Inc. | 2 | $44.5K | 非植物编织品 | |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 2 | $23.6K | 其他木家具、其他木制品 |
| VKUS UYUTA INN | 俄罗斯 | 2 | $16.4K | 非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $59 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $59 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $30 |
| 2026-04-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $30 |
| 2026-03-18 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $70 |
| 2026-03-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $55 |
| 2026-02-02 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $19 |
| 2026-02-02 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $24 |
| 2026-01-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $47 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $161 |
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | PLAYWIDER INTERNATIONAL LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | PLAYWIDER INTERNATIONAL LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | PLAYWIDER INTERNATIONAL LTD | — | $537 |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | PLAYWIDER INTERNATIONAL LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | PLAYWIDER INTERNATIONAL LTD | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非植物编织品 | GLORY INTERNATIONAL TRADING INC | 美国 | $15.6K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 非植物编织品 | ROSS PROCUREMENT, INC., | 美国 | $4.4K |