Phu Tuan Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH xuất nhập khẩu Phú Tuấn

40
进口笔数
157
出口笔数
$30.3K
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-05-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
7
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-11进口 $152 · 3 笔出口 $49.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2024-01进口 $34 · 1 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 4 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $87.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2025-02进口 $72 · 1 笔出口 $55.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-05进口 $127 · 2 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-06进口 $186 · 4 笔出口 $76.0K · 5 笔2025-07进口 $48 · 1 笔出口 $137.2K · 8 笔2025-08进口 $19 · 1 笔出口 $152.8K · 3 笔2025-09进口 $102 · 2 笔出口 $101.8K · 4 笔2025-10进口 $40 · 1 笔出口 $131.4K · 6 笔2025-11进口 $266 · 2 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-12进口 $57 · 1 笔出口 $72.4K · 5 笔2026-01进口 $208 · 2 笔出口 $67.1K · 3 笔2026-02进口 $43 · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-03进口 $125 · 2 笔出口 $90.8K · 5 笔2026-04进口 $178 · 1 笔出口 $118.0K · 7 笔2026-05进口 $107 · 2 笔出口 $81.9K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2023-11进口 $152 · 3 笔出口 $49.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.2K · 6 笔2024-01进口 $34 · 1 笔出口 $30.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.4K · 4 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $87.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2025-02进口 $72 · 1 笔出口 $55.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-05进口 $127 · 2 笔出口 $56.1K · 4 笔2025-06进口 $186 · 4 笔出口 $76.0K · 5 笔2025-07进口 $48 · 1 笔出口 $137.2K · 8 笔2025-08进口 $19 · 1 笔出口 $152.8K · 3 笔2025-09进口 $102 · 2 笔出口 $101.8K · 4 笔2025-10进口 $40 · 1 笔出口 $131.4K · 6 笔2025-11进口 $266 · 2 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-12进口 $57 · 1 笔出口 $72.4K · 5 笔2026-01进口 $208 · 2 笔出口 $67.1K · 3 笔2026-02进口 $43 · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-03进口 $125 · 2 笔出口 $90.8K · 5 笔2026-04进口 $178 · 1 笔出口 $118.0K · 7 笔2026-05进口 $107 · 2 笔出口 $81.9K · 7 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0500452685
企查查编码QVNDKD38HS
成立日期2009-06-08
联系地址Thôn Lưu Thượng, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ TUẤN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh./. Tổ chức dạy nghề thủ công mỹ nghệ, đan lát, thêu ren, may mặc; Tổ chức dạy nghề tin học, tiếng anh cho các đối tượng trong và ngoài khu vực có nhu cầu học tập; Dịch vụ tháo dỡ, san lấp, chuẩn bị mặt bằng xây dựng; Dịch vụ vận tải bằng ôtô : vận tải hàng hoá; vận tải hành khách theo tuyến cố định và hợp đồng; vận tải hành khách bằng xe buýt, taxi; Kinh doanh dịch vụ giải trí, nhà hàng ăn uồng và du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); Sửa chữa máy móc thiết bị trong lĩnh vực cơ khí; Kinh doanh sắt thép, xi măng, vật liệu xây dựng; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng kỹ thuật; Trang trí nội ngoại thất công trình; Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường); Đại lý bán vé máy bay, vé xe khách đường dài và vé các tour du lịch (khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); Kinh doanh các sản phẩm dệt may, may công nghiệp (giầy da, giầy vải, các mặt hàng da, giả da, vải …); Kinh doanh các sản phẩm thêu ren; Kinh doanh máy móc, nguyên liệu phục vụ ngành chế biến lâm sản; Kinh doanh các mặt hàng tiêu dùng cá nhân và đồ dùng gia đình; Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre lá, gốm sứ, các sản phẩm thêu dệt, may mặc; Kinh doanh hàng lâm sản, nông sản, nguyên liệu tơ tằm, bông, vải sợi và các mặt hàng tiêu dùng, chế biến nông lâm sản (không bao gồm kinh doanh hàng lâm sản Nhà nước cấm); Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá; Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản, môi giới hôn nhân gia đình có yếu tố người nước ngoài, môi giới người đi lao động,học tập ở nước ngoài); Sản xuất, mua bán : đồ mỹ nghệ; đồ gỗ nội thất; các sản phẩm từ song, mây, tre, trúc và vật liệu tết bện
传真0433788879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
140110编织用竹

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$28.3K
印度28$1.9K
中国香港2$126

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国135$2.38M
越南2$42.5K
俄罗斯5$42.0K
加拿大2$23.6K
中国香港1$99

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jixangxi Jisheng Bamboo Products Co., Ltd.中国2$27.3K编织用竹
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度18$1.3K印刷标签、未印刷标签
Fineline Technologies Ltd.中国6$925印刷标签、未印刷标签
Fineline India Solutions Pvt. Ltd.印度9$528印刷标签、未印刷标签
Maximco孟加拉国2$126印刷标签、机织标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港2$107印刷标签、其他半导体介质
Fineline India Id Solution Pvt. Ltd.印度1$34印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ross Procurement Inc.美国89$1.48M其他塑料制品、棉制毛巾织物
Glory International Trading Inc.美国14$346.0K植物纤维制品、非植物编织品
Ross Procurement, Inc.爱尔兰17$325.9K植物纤维制品、其他铝制品
Enchante Accessories, Inc.美国9$148.5K棉制床品、蜡烛
ROSS PROCUMREMENT, TNC美国4$83.1K非植物编织品
Ross Procurement, Inc.4$52.3K植物纤维制品、非植物编织品
Ross Procurement Inc.2$44.5K非植物编织品
Winners Merchant International L.P.加拿大2$23.6K其他寝具、其他木家具
QVC, Inc.美国3$21.9K棉针织服装、非针织床罩
VKUS UYUTA INN俄罗斯2$16.4K非植物编织品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-26印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$57
2026-05-21印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$43
2026-05-21印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$6
2026-04-12印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$59
2026-04-12印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$59
2026-04-12印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$30
2026-04-12印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$30
2026-03-18印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$70
2026-03-17印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$55
2026-02-02印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$19

出口(共 157)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非植物编织品QVC, Inc.美国$6.0K
2026-06-17非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$7.5K
2026-06-17非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$10.1K
2026-06-17非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$4.9K
2026-06-16非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$7.5K
2026-06-16非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$4.9K
2026-06-16非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$10.1K
2026-06-11非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$10.2K
2026-06-10非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$4.2K
2026-06-10非植物编织品Ross Procurement, Inc.—$6.7K

相关企业 · 同类产品

Phu Tuan Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →