CAPITAL ENERGY DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢结构及塔架
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Năng Lượng Thủ Đô
1
进口笔数
0
出口笔数
$115.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104951987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SS5C59 |
| 成立日期 | 2010-10-15 |
| 联系地址 | VP Tầng 30, toà nhà Hỗn Hợp Văn phòng, chung cư cao cấp Sông Đà - Hà Đông, số 110 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | CAPITAL ENERGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | VP Tầng 30, toà nhà Hỗn Hợp Văn phòng, chung cư cao cấp Sông, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0984585586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730820 | 钢结构及塔架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $115.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $115.3K | 钢结构及塔架、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2025-12-19 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-12-19 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-12-19 | 钢结构及塔架 | QINGDAO BESTOWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.5K |