Savina Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 不可食水生动物产品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Savina Việt Nam

33
进口笔数
0
出口笔数
$427.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101943480
企查查编码QVNX5R6NNM
成立日期2005-08-30
联系地址Xóm Mới, Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAVINA VIỆT NAM
企业英文名称SAVINA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Mới, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842432252012
邮箱savinavietnam@gmail.com
传真+842432252014
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
051191不可食水生动物产品
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
850760锂离子电池
391739其他塑料管材
391740塑料管件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利17$220.7K
西班牙11$111.1K
中国2$42.8K
日本2$29.6K
中国台湾2$12.2K
法国1$11.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.I.A. Agricola Italiana Alimentare S.p.A.意大利15$195.0K猫狗饲料、鱼虾粉粒
OVAPISCIS S.A.西班牙11$111.1K不可食水生动物产品、511911
Shenzhen Lithtech Energy Co., Ltd.中国2$42.8K锂离子电池、静止变流器
BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾2$41.9K水净化机械、过滤净化器零件
Azienda Agricola Pisani Dossi S.S.意大利2$25.6K不可食水生动物产品
Aqualande S.A.S.法国1$11.3K不可食水生动物产品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09塑料管件BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$0
2026-04-09其他塑料管材BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$9
2026-04-09塑料管件BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$0
2026-04-09塑料管件BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$0
2026-04-09其他钢铁制品BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$0
2026-04-09其他塑料管材BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$9
2026-04-09其他钢铁制品BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$0
2026-04-09塑料管件BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$0
2026-04-08水净化机械BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD日本$1.0K
2026-04-08过滤净化器零件BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国台湾$900

相关企业 · 同类产品

Savina Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →