Savina Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Savina Việt Nam
33
进口笔数
0
出口笔数
$427.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101943480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5R6NNM |
| 成立日期 | 2005-08-30 |
| 联系地址 | Xóm Mới, Xã Duyên Hà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAVINA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAVINA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842432252012 |
| 邮箱 | savinavietnam@gmail.com |
| 传真 | +842432252014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 17 | $220.7K |
| 西班牙 | 11 | $111.1K |
| 中国 | 2 | $42.8K |
| 日本 | 2 | $29.6K |
| 中国台湾 | 2 | $12.2K |
| 法国 | 1 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.I.A. Agricola Italiana Alimentare S.p.A. | 意大利 | 15 | $195.0K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| OVAPISCIS S.A. | 西班牙 | 11 | $111.1K | 不可食水生动物产品、511911 |
| Shenzhen Lithtech Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 锂离子电池、静止变流器 |
| BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $41.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Azienda Agricola Pisani Dossi S.S. | 意大利 | 2 | $25.6K | 不可食水生动物产品 |
| Aqualande S.A.S. | 法国 | 1 | $11.3K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料管件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他塑料管材 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-09 | 其他塑料管材 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-09 | 塑料管件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-08 | 水净化机械 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | BUDER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国台湾 | $900 |