SH Trading Support & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Hỗ Trợ Thương Mại Sh
24
进口笔数
0
出口笔数
$516.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102152259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C0KSR8 |
| 成立日期 | 2007-01-30 |
| 联系地址 | Tầng 15 khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ HỖ TRỢ THƯƠNG MẠI SH |
| 企业英文名称 | SH TRADING SUPPORT & INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15 khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437858496 |
| 邮箱 | contact@shgroup.com.vn |
| 官网 | www.shgroup.com.vn |
| 传真 | 0437858495 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $244.8K |
| 中国 | 12 | $206.8K |
| 德国 | 1 | $47.9K |
| 中国台湾 | 2 | $11.9K |
| 日本 | 2 | $3.9K |
| 丹麦 | 2 | $777 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dooho Agricultural Corporation | 韩国 | 5 | $244.8K | 绝缘电线、非木预制建筑 |
| Hubei Mimo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.7K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Frigortec GmbH | 德国 | 1 | $47.9K | 非窗式空调机、其他风扇 |
| b5a9f90179d97371232d7a1d6cadce87 | 3 | $41.5K | ||
| Hunan Xiangliang Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 谷物加工机械、贱金属配件 |
| Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.1K | 谷物加工机零件、谷物加工机械 |
| Hefei Branagh Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 种子分选机、其他气泵 |
| Zhengzhou Haifu Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他升降机械、工业机器人 |
| Sanso Electric Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Eye Grain ApS | 丹麦 | 2 | $777 | 组合测量仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 种子分选机 | HEFEI BRANAGH PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-10 | 工业机器人 | ZHENGZHOU HAIFU MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-08 | 工业热交换器 | ZHENGZHOU GOLDENGRAIN EQUIPMENT ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-11-25 | 其他气泵 | TIDEWAY UNION CORP ORATION | 中国台湾 | $8.1K |
| 2025-10-29 | 谷物加工机械 | HUNAN XIANGLIANG MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-29 | 谷物加工机零件 | HUNAN XIANGLIANG MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-10-27 | 种子分选机 | BUHLER ASIA PTE LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-03-25 | 非液体温度计 | EYE GRAIN APS | 丹麦 | $364 |
| 2024-12-31 | 其他风扇 | CAOFON MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-12-31 | 其他风扇 | CAOFON MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |