SH Trading Support & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 谷物加工机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Hỗ Trợ Thương Mại Sh

24
进口笔数
0
出口笔数
$516.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $364 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $364 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102152259
企查查编码QVN2C0KSR8
成立日期2007-01-30
联系地址Tầng 15 khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ HỖ TRỢ THƯƠNG MẠI SH
企业英文名称SH TRADING SUPPORT & INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15 khối B, tòa nhà Sông Đà, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842437858496
邮箱contact@shgroup.com.vn
官网www.shgroup.com.vn
传真0437858495
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843780谷物加工机械
843710种子分选机
841480其他气泵
854449绝缘电线
902519非液体温度计
940690非木预制建筑
320810聚酯油漆
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
420212塑纺容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$244.8K
中国12$206.8K
德国1$47.9K
中国台湾2$11.9K
日本2$3.9K
丹麦2$777

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dooho Agricultural Corporation韩国5$244.8K绝缘电线、非木预制建筑
Hubei Mimo Trading Co., Ltd.中国1$69.7K农用机械零件、其他钢铁制品
Frigortec GmbH德国1$47.9K非窗式空调机、其他风扇
b5a9f90179d97371232d7a1d6cadce873$41.5K
Hunan Xiangliang Machinery Manufacture Co., Ltd.中国3$30.8K谷物加工机械、贱金属配件
Zhengzhou GoldenGrain Equipment Engineering Co., Ltd.中国1$26.1K谷物加工机零件、谷物加工机械
Hefei Branagh Photoelectric Technology Co., Ltd.中国1$21.0K种子分选机、其他气泵
Zhengzhou Haifu Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$12.7K其他升降机械、工业机器人
Sanso Electric Co., Ltd.日本2$3.9K其他离心泵、泵零件
Eye Grain ApS丹麦2$777组合测量仪器、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31种子分选机HEFEI BRANAGH PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO.,LTD中国$21.0K
2026-02-10工业机器人ZHENGZHOU HAIFU MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD中国$12.7K
2026-01-08工业热交换器ZHENGZHOU GOLDENGRAIN EQUIPMENT ENGINEERING CO., LTD中国$26.1K
2025-11-25其他气泵TIDEWAY UNION CORP ORATION中国台湾$8.1K
2025-10-29谷物加工机械HUNAN XIANGLIANG MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$3.8K
2025-10-29谷物加工机零件HUNAN XIANGLIANG MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$540
2025-10-27种子分选机BUHLER ASIA PTE LTD中国$9.6K
2025-03-25非液体温度计EYE GRAIN APS丹麦$364
2024-12-31其他风扇CAOFON MACHINERY INDUSTRY CO LTD中国台湾$2.1K
2024-12-31其他风扇CAOFON MACHINERY INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.7K

相关企业 · 同类产品

SH Trading Support & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →