Vietnam Global Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI VIệT XANH
10
进口笔数
2
出口笔数
$485.7K
进口金额
$6.0K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2025-04-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110268031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRH8GFD |
| 成立日期 | 2023-02-28 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà UDIC Riverside 1, số 122 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84971118557 |
| 邮箱 | Info@vngco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $485.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $370.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.5K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Shandong Hoteam Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他电气设备、其他自动控制仪 |
| Shandong Unxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 滚珠轴承、轴承座 |
| QC Solar (Suzhou) Corp. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KACO New Energy GmbH | 德国 | 2 | $6.0K | 静止变流器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 电力控制板 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-22 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $28.1K |
| 2025-12-22 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $39.9K |
| 2025-12-15 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $94.5K |
| 2025-10-24 | 静止变流器 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-10-24 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-10-24 | 电力控制板 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $350 |
| 2025-10-24 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-07-25 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $38.8K |
| 2025-03-27 | 光伏组件 | CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 中国 | $77.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2025-04-17 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2024-06-06 | 静止变流器 | KACO NEW ENERGY GMBH | 德国 | $2.2K |