Thang Long Commercial Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ Kỹ THUậT THăNG LONG
- 邮箱41
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
20
进口笔数
2
出口笔数
$1.14M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-11-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106453930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69GJ072 |
| 成立日期 | 2014-02-11 |
| 联系地址 | Số 28, tổ 17, ngách 199/18 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG COMMERCIAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3-LK1, Khu nhà ở thương mại tại tổ 6, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84968363567 |
| 邮箱 | thanglongautomation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Juditech Electric Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.14M | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.0K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $268 | 其他泡沫塑料、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 静止变流器 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $707 |
| 2026-03-25 | 变压器零件 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-25 | 变压器零件 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $579 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-25 | 20W以上固定电阻器 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD | 中国 | $399 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 静止变流器 | HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD | 越南 | $268 |
| 2024-09-20 | 静止变流器 | HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.0K |