Thang Long Commercial Engineering Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ Kỹ THUậT THăNG LONG

20
进口笔数
2
出口笔数
$1.14M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-11-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.1K · 1 笔出口 $268 · 1 笔2025-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.4K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $80.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $85.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $79.1K · 1 笔出口 $268 · 1 笔2025-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $86.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106453930
企查查编码QVN69GJ072
成立日期2014-02-11
联系地址Số 28, tổ 17, ngách 199/18 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG COMMERCIAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3-LK1, Khu nhà ở thương mại tại tổ 6, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84968363567
邮箱thanglongautomation@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
850490变压器零件
850152750W-75kW交流电机
85015375千瓦以上交流电机
850151750W以下交流电机
850450其他电感器
85332920W以上固定电阻器
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$1.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Juditech Electric Co., Ltd.中国20$1.14M静止变流器、变压器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huade Holdings Ltd. (Vietnam)越南1$2.0K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南1$268其他泡沫塑料、木托盘

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25静止变流器WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$707
2026-03-25变压器零件WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$10.5K
2026-03-25变压器零件WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$193
2026-03-25静止变流器WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$1.8K
2026-03-25静止变流器WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$579
2026-03-25静止变流器WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$2.7K
2026-03-2520W以上固定电阻器WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$1.1K
2026-03-25静止变流器WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$810
2026-03-25静止变流器WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$7.2K
2026-03-25静止变流器WUXI JUDITECH ELECTRIC CO LTD中国$399

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14静止变流器HENGXIN VIETNAM NEW MATERIAL ENGINEERING CO LTD越南$268
2024-09-20静止变流器HUADE HOLDINGS LTD (VIETNAM)越南$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thang Long Commercial Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →