Phuc Hung Investment Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và THươNG MạI PHúC HưNG
- 邮箱2
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109847764 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUPRW61 |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | B4-TT5 khu đô thị văn quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B4-TT5 khu đô thị văn quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84962123467 |
| 邮箱 | ketoanphuchung.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $1.09M |
| 中国 | 11 | $30.4K |
| 越南 | 3 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 22 | $1.01M | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 4 | $111.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他护发品 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $668 |
| 2026-04-17 | 其他芳香制剂 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-17 | 零售清洁粉剂 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $16.7K |
| 2026-04-17 | 剃刀 | KIYOHARA & CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 洗发剂 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $223 |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $294 |
| 2026-04-17 | 其他芳香制剂 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $990 |
| 2026-04-17 | 其他芳香制剂 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-17 | 其他芳香制剂 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $990 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $9.8K |