Hong Ha Northern Invest Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BắC HồNG Hà
8
进口笔数
0
出口笔数
$394.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106559013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4V5PTE |
| 成立日期 | 2014-05-30 |
| 联系地址 | Số 19 đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẮC HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA NORTHERN INVEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 02436815999 |
| 邮箱 | Bachongha25@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $394.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $390.7K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
| Penghang International Supply Chain (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他高压电路装置、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-04-12 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $858 |
| 2026-02-03 | 其他高压电路装置 | PENGHANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (BEIJING) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-01 | 其他电路开关装置 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $164 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $59 |