NIC Chemical Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV NIC CHEMICAL
52
进口笔数
6
出口笔数
$9.73M
进口金额
$10.94M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801724461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA297QXP |
| 成立日期 | 2022-05-26 |
| 联系地址 | 16 Đường 2A, KDC Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV NIC CHEMICAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 (P5-29) Đường số 2A, KDC in tresco, ấp 5A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84382398072 |
| 邮箱 | nicchemicalcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $7.71M |
| 俄罗斯 | 2 | $1.73M |
| 菲律宾 | 2 | $184.0K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $107.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $10.70M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hanens Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.10M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Horizontal Alliance Ltd. | 中国 | 6 | $1.67M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $655.6K | 磷酸一铵肥料、其他硫酸盐 |
| N Logitra Co., Ltd. | 中国 | 3 | $575.0K | 氮磷钾肥料 |
| HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 中国香港 | 3 | $397.8K | 氯化钾肥料、尿素肥料 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $329.3K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Shandong Kingbo Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $311.3K | 片状肥料≤10公斤、其他氮肥 |
| Jiashengnong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $216.5K | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| Crown Alliance Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $184.7K | 氮肥、硫酸镁 |
| Universal Harvester Inc. | 菲律宾 | 2 | $184.0K | 硫酸钾肥料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.70M | 精炼铜阴极、尿素肥料 |
| Richfarm Agri Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $241.0K | 尿素肥料、硫酸钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 硫酸铵肥料 | CROWN CHAMPION INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $143.4K |
| 2026-04-29 | 硫酸铵肥料 | CROWN CHAMPION INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $143.4K |
| 2026-04-27 | 氮磷钾肥料 | JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-27 | 氮磷钾肥料 | JIASHENGNONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-15 | 硫酸铵肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 中国 | $145.3K |
| 2026-04-15 | 硫酸铵肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 中国 | $145.3K |
| 2026-04-13 | 氯化钾肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 乌兹别克斯坦 | $35.7K |
| 2026-04-13 | 氯化钾肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 乌兹别克斯坦 | $35.7K |
| 2026-04-08 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $101.3K |
| 2026-04-08 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO HANENS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $101.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $188.4K |
| 2026-04-16 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $94.2K |
| 2026-04-15 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $4.51M |
| 2026-04-10 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.15M |
| 2026-03-24 | 氯化钾肥料 | RICHFARM AGRI PTY LTD | — | $241.0K |
| 2026-03-24 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $3.76M |