VINH DAI PHAT IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINH ĐạI PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$28.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300813206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74K1HNH |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 080, đường Triệu Quang Phục, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINH ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH DAI PHAT IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 080, đường Triệu Quang Phục, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84838869986 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 080521 | 柑橘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONGHAI COUNTY BOWEN VEGETABLES LTD | 中国 | 6 | $17.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $4.7K | 其他鲜果、柑橘 |
| DALI CHONGJING AGRICULTURE CO. , LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 鲜葡萄、柑橘 |
| YUNNAN KAIZHI QI TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $2.3K | 其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 其他芸苔属蔬菜 | KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-29 | 其他芸苔属蔬菜 | KUNMING KAIZHI QI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-16 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN KAIZHI QI TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-10 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI COUNTY BOWEN VEGETABLES LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-30 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI COUNTY BOWEN VEGETABLES LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-27 | 柑橘 | DALI CHONGJING AGRICULTURE CO. , LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-05-27 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI COUNTY BOWEN VEGETABLES LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-24 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI COUNTY BOWEN VEGETABLES LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-13 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI COUNTY BOWEN VEGETABLES LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-13 | 其他芸苔属蔬菜 | TONGHAI COUNTY BOWEN VEGETABLES LTD | 中国 | $800 |