Vimachem Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIMACHEM
3
进口笔数
0
出口笔数
$152.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105245550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SKBGAF |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 335 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIMACHEM |
| 企业英文名称 | VIMACHEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 335 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84961167711 |
| 邮箱 | vimachemvn@mail.com |
| 官网 | vimachem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $152.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCM International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $122.6K | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| AP Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $29.7K | 其他铝制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 聚氨酯 | SCM INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-04-01 | 聚氨酯 | SCM INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-04-01 | 聚氨酯 | SCM INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $25.2K |
| 2024-04-01 | 聚氨酯 | SCM INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2024-04-01 | 聚氨酯 | SCM INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2023-09-25 | 聚氨酯 | AP TECH CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-09-25 | 聚氨酯 | AP TECH CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2023-09-22 | 其他胶粘剂 | AP TECH CO LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2023-09-22 | 其他胶粘剂 | AP TECH CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2023-07-25 | 聚合物基油漆 | SCM INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $486 |