PSO SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ PSO
2
进口笔数
4
出口笔数
$33.2K
进口金额
$15.8K
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702613210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN7647X0 |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Số 26, Đường ĐT 743, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PSO |
| 企业英文名称 | PSO SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, Đường ĐT 743, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84908486390 |
| 邮箱 | hay.buiviet@psovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $33.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DYNAMIC SOURCING SOLUTIONS | 美国 | 2 | $33.2K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELICAT FLORE CO LTD | 越南 | 1 | $8.5K | 其他食品制剂 |
| DELICAT FLORE CO., LTD | 2 | $6.9K | 其他食品制剂 | |
| SSF | 1 | $470 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 其他食品制剂 | DYNAMIC SOURCING SOLUTIONS | 美国 | $9.0K |
| 2025-04-15 | 其他食品制剂 | DYNAMIC SOURCING SOLUTIONS | 美国 | $24.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | DELICAT FLORE CO., LTD | — | $691 |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | DELICAT FLORE CO., LTD | — | $6.2K |
| 2025-10-29 | 其他食品制剂 | SSF | — | $470 |
| 2025-08-25 | 其他食品制剂 | DELICAT FLORE CO LTD | 越南 | $8.5K |