CT HEALTHTECH SERVICES & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CT-HEALTHTECH
4
进口笔数
0
出口笔数
$21.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317394882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKK3SW8 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | 196/1/6 Cộng Hoà, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CT-HEALTHTECH |
| 企业英文名称 | CT-HEALTHTECH SERVICES AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84962161657 |
| 邮箱 | lhqchi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 2 | $14.3K |
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | 2 | $14.3K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| JIMMAO INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $6.0K | 阀门零件、气体过滤机械 |
| Uwicom | 韩国 | 1 | $1.0K | 头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $405 |
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $699 |
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $284 |
| 2024-09-18 | 皮肤清洁剂 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $192 |
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $284 |
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $786 |
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $1.4K |
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $252 |
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $45 |
| 2024-09-18 | 其他护肤品 | HERB PHARMA CORP ORATION S R O | 斯洛伐克 | $1.4K |