Dai La International Cooperation & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 800升以下冰柜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Hợp Tác Quốc Tế Đại La
61
进口笔数
0
出口笔数
$820.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105321402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM375Q6S |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 111, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ ĐẠI LA |
| 企业英文名称 | DAI LA INTERNATIONAL CO-OPERATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27- Ngách 305 Ngõ Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02438746393 |
| 邮箱 | congtydaila.kt1@gmail.com |
| 传真 | 0438746393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 851610 | 电热水器 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $820.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Port International Ltd. | 中国 | 18 | $287.0K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
| Guangzhou Dongao Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.5K | 其他电动家用器具、其他功能机器 |
| Ningbo Ihom Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $122.0K | 其他制冷设备、电热水器 |
| Zhejiang Huamei Manufacture Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.1K | 800升以下冰柜、其他制冷设备 |
| Zhejiang Gangtong Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.6K | 800升以下冰柜、冷藏家具 |
| Jiangsu Baixue Electric Appliances Overseas Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.2K | 制冷压缩机、冷藏家具 |
| Qingdao Santa International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| K & E International Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 瓦楞纸箱、制冷压缩机 |
| Zhejiang Huamei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $17.5K | 800升以下冰柜、其他制冷设备 |
| Zhejiang Huamei Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 800升以下冰柜、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 800升以下冰柜 | ZHEJIANG GANGTONG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-12 | 800升以下冰柜 | ZHEJIANG GANGTONG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-11-18 | 制冷压缩机 | JIANGSU BAIXUE ELECTRIC APPLIANCES OVERSEAS LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-18 | 冷藏家具 | JIANGSU BAIXUE ELECTRIC APPLIANCES OVERSEAS LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-13 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU DONGAO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2025-11-13 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU DONGAO ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2025-10-17 | 800升以下冰柜 | ZHEJIANG HUAMEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-17 | 其他制冷设备 | ZHEJIANG HUAMEI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-10-13 | 制冷压缩机 | K & E INTERNATIONAL LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-13 | 800升以下冰柜 | K & E INTERNATIONAL LTD | 中国 | $10.9K |