HNCTECH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HNCTECH
5
进口笔数
49
出口笔数
$463.6K
进口金额
$411.8K
出口金额
2025-02-18
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104217455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FDFHK0 |
| 成立日期 | 2009-10-19 |
| 联系地址 | Số 22-LK1 Tiểu KĐT mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HNCTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22-LK1 Tiểu KĐT mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466599741 |
| 传真 | 02436425164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $210.5K |
| 美国 | 1 | $198.2K |
| 日本 | 1 | $38.1K |
| 韩国 | 1 | $16.7K |
| 英国 | 1 | $59 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $411.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENMAX TRADING LTD | 中国 | 1 | $210.5K | 其他电视摄像机、其他诊断试剂 |
| LABOCHEM LTD | 美国 | 1 | $198.2K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| ENMAX TRADING LTD | 日本 | 1 | $38.1K | 光学分光仪、非纺织润滑剂 |
| DP KOREA | 韩国 | 1 | $16.7K | 面包面食机械、食品加工机械 |
| FROZEN IN TIME LTD | 英国 | 1 | $59 | 压力测量仪、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL (VIET NAM) | 越南 | 37 | $380.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 12 | $31.2K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 光学分光仪 | ENMAX TRADING LTD | 日本 | $38.1K |
| 2023-12-12 | 工业干燥机 | ENMAX TRADING LTD | 中国 | $210.5K |
| 2023-12-11 | 色谱仪 | LABOCHEM LTD | 美国 | $198.2K |
| 2023-10-27 | 食品加工机械 | DP KOREA | 韩国 | $16.7K |
| 2023-01-11 | 电力控制板 | FROZEN IN TIME LTD | 英国 | $59 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $671 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $671 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $661 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.9K |