HNCTECH JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HNCTECH

5
进口笔数
49
出口笔数
$463.6K
进口金额
$411.8K
出口金额
2025-02-18
最近进口
2026-04-15
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $408.7K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-10进口 $16.7K · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-12进口 $408.7K · 2 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-02进口 $38.1K · 1 笔出口 $12.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104217455
企查查编码QVN7FDFHK0
成立日期2009-10-19
联系地址Số 22-LK1 Tiểu KĐT mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HNCTECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 22-LK1 Tiểu KĐT mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842466599741
传真02436425164
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
843880食品加工机械
853710电力控制板
902720色谱仪
902730光学分光仪

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$210.5K
美国1$198.2K
日本1$38.1K
韩国1$16.7K
英国1$59

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$411.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENMAX TRADING LTD中国1$210.5K其他电视摄像机、其他诊断试剂
LABOCHEM LTD美国1$198.2K其他塑料制品、贱金属盖
ENMAX TRADING LTD日本1$38.1K光学分光仪、非纺织润滑剂
DP KOREA韩国1$16.7K面包面食机械、食品加工机械
FROZEN IN TIME LTD英国1$59压力测量仪、电力控制板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH TAMRON OPTICAL (VIET NAM)越南37$380.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南12$31.2K其他塑料制品、未装配光学元件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-18光学分光仪ENMAX TRADING LTD日本$38.1K
2023-12-12工业干燥机ENMAX TRADING LTD中国$210.5K
2023-12-11色谱仪LABOCHEM LTD美国$198.2K
2023-10-27食品加工机械DP KOREA韩国$16.7K
2023-01-11电力控制板FROZEN IN TIME LTD英国$59

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$205
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$5.9K
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$671
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$589
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$671
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$589
2026-04-28油漆溶剂TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$6.7K
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$205
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$661
2026-04-28非轻质石油TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$5.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HNCTECH JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →