Saigon Forest Products Export-Import & Production Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Lâm Sản Sài Gòn

145
进口笔数
198
出口笔数
$4.93M
进口金额
$5.49M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-09进口 $225.4K · 5 笔出口 $89.2K · 6 笔2023-10进口 $342.2K · 9 笔出口 $84.7K · 3 笔2023-11进口 $173.7K · 5 笔出口 $123.2K · 3 笔2023-12进口 $301.7K · 7 笔出口 $208.0K · 7 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $305.3K · 9 笔2024-02进口 $98.7K · 2 笔出口 $146.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-04进口 $117.6K · 3 笔出口 $82.5K · 3 笔2024-05进口 $134.5K · 4 笔出口 $64.4K · 3 笔2024-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $92.5K · 5 笔2024-07进口 $176.6K · 3 笔出口 $113.1K · 6 笔2024-08进口 $21.4K · 1 笔出口 $116.4K · 4 笔2024-09进口 $145.1K · 6 笔出口 $56.6K · 3 笔2024-10进口 $104.4K · 4 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-11进口 $136.6K · 4 笔出口 $121.8K · 5 笔2024-12进口 $192.2K · 5 笔出口 $139.1K · 6 笔2025-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $221.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 3 笔2025-03进口 $33.6K · 2 笔出口 $301.6K · 6 笔2025-04进口 $211.4K · 4 笔出口 $227.7K · 6 笔2025-05进口 $176.2K · 6 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-06进口 $124.3K · 3 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-07进口 $105.7K · 4 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-08进口 $115.8K · 4 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $353.1K · 10 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-11进口 $189.2K · 7 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-12进口 $246.5K · 8 笔出口 $178.5K · 7 笔2026-01进口 $110.4K · 4 笔出口 $151.6K · 7 笔2026-02进口 $65.7K · 3 笔出口 $163.4K · 5 笔2026-03进口 $62.0K · 2 笔出口 $268.4K · 8 笔2026-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $139.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2023-09进口 $225.4K · 5 笔出口 $89.2K · 6 笔2023-10进口 $342.2K · 9 笔出口 $84.7K · 3 笔2023-11进口 $173.7K · 5 笔出口 $123.2K · 3 笔2023-12进口 $301.7K · 7 笔出口 $208.0K · 7 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $305.3K · 9 笔2024-02进口 $98.7K · 2 笔出口 $146.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-04进口 $117.6K · 3 笔出口 $82.5K · 3 笔2024-05进口 $134.5K · 4 笔出口 $64.4K · 3 笔2024-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $92.5K · 5 笔2024-07进口 $176.6K · 3 笔出口 $113.1K · 6 笔2024-08进口 $21.4K · 1 笔出口 $116.4K · 4 笔2024-09进口 $145.1K · 6 笔出口 $56.6K · 3 笔2024-10进口 $104.4K · 4 笔出口 $17.8K · 1 笔2024-11进口 $136.6K · 4 笔出口 $121.8K · 5 笔2024-12进口 $192.2K · 5 笔出口 $139.1K · 6 笔2025-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $221.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 3 笔2025-03进口 $33.6K · 2 笔出口 $301.6K · 6 笔2025-04进口 $211.4K · 4 笔出口 $227.7K · 6 笔2025-05进口 $176.2K · 6 笔出口 $62.7K · 2 笔2025-06进口 $124.3K · 3 笔出口 $38.0K · 1 笔2025-07进口 $105.7K · 4 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-08进口 $115.8K · 4 笔出口 $58.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $353.1K · 10 笔出口 $67.3K · 3 笔2025-11进口 $189.2K · 7 笔出口 $36.2K · 2 笔2025-12进口 $246.5K · 8 笔出口 $178.5K · 7 笔2026-01进口 $110.4K · 4 笔出口 $151.6K · 7 笔2026-02进口 $65.7K · 3 笔出口 $163.4K · 5 笔2026-03进口 $62.0K · 2 笔出口 $268.4K · 8 笔2026-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $139.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0300635522
企查查编码QVNF6BUY9P
成立日期2005-12-16
联系地址64 Trương Định, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON FOREST PRODUCTS EXP-IMP & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址64 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
电话+842839326375
邮箱khtt2@vinaforsaigon.com.vn
传真+842839325982
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本239.9962亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
441510木制包装容器
940320非办公金属家具
442199其他木制品
441520木托盘
940161软垫木座椅
441990木制餐具
940490其他寝具
660110伞具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利82$2.93M
新西兰33$943.7K
巴西18$649.0K
乌拉圭7$235.2K
阿根廷5$173.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国97$3.06M
俄罗斯24$811.1K
日本29$573.3K
瑞士15$399.5K
德国11$317.1K
新西兰15$203.0K
法国2$77.8K
荷兰1$20.4K
加拿大1$19.8K
罗马尼亚1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forestal LV EIRL智利22$732.4K6mm以上松木、6mm以上木材
e557c70144049d16a46247af696868b822$718.8K
Comercializadora Forestal SpA意大利16$544.7K6mm以上松木、非热带木门
A Paineis e Serrados巴西12$321.5K6mm以上松木、9mm以上MDF板
Forestal y Aserraderos Leonera Ltda.智利9$308.9K6mm以上松木
MADIMEX MADERAS S.p.A.意大利8$302.2K6mm以上松木、成型针叶木
Multi Pine Wood Trading Ltda.巴西4$254.0K6mm以上松木、针叶木胶合板
Forestal Melinka Ltda.智利5$245.9K6mm以上松木、6mm以上木材
Bank Pension and Retirement Fund乌拉圭4$155.5K6mm以上松木、6mm以上木材
4077dca3b81935f7f31f8c1bdaf703e76$110.0K

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ballard Designs美国59$2.11M软垫木座椅、木制座椅
Fuji Boeki Co., Ltd.日本29$573.3K其他木家具、木制座椅
Joygarden Co., Ltd.俄罗斯17$564.4K其他木家具、木制座椅
IPRO INTERNATIONAL (HK) LTD中国香港15$399.5K非办公金属家具、金属框架座椅
BALLARD DESIGNS INC C/O CORNERSTONE INC美国7$302.5K软垫木座椅、木制座椅
Dehner Garten-Center GmbH & Co. KG德国10$290.1K木制座椅、其他木家具
Gigacloud Technology (USA), Inc.美国11$223.7K卧室木家具、其他木家具
Gardenline International Pty Ltd新西兰15$203.0K其他木家具、木制座椅
d255f3d5f31f69cd42e394d6004d46648$192.8K
STEVE'S FURNITURE TRADING菲律宾9$175.2K其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-236mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD新西兰$9.0K
2026-04-236mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD新西兰$9.0K
2026-03-266mm以上松木NORFOR SA阿根廷$34.5K
2026-03-166mm以上松木PAN PAC FOREST PRODUCTS LIMITED新西兰$27.4K
2026-02-236mm以上松木FORESTAL LV E I R L智利$23.4K
2026-02-066mm以上松木MADIMEX MADERAS SPA智利$21.8K
2026-02-046mm以上松木A PAINEIS E SERRADOS巴西$20.5K
2026-01-136mm以上松木COMERCIALIZADORA FORESTAL SPA智利$23.4K
2026-01-136mm以上松木LAMINADORA LOS ANGELES SA智利$21.9K
2026-01-066mm以上松木A PAINEIS E SERRADOS巴西$44.2K

出口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木家具LTD JOYGARDEN俄罗斯$2.1K
2026-04-28木制座椅LTD JOYGARDEN俄罗斯$2.8K
2026-04-28木制座椅LTD JOYGARDEN俄罗斯$7.1K
2026-04-28木制座椅LTD JOYGARDEN俄罗斯$4.3K
2026-04-28木制座椅LTD JOYGARDEN俄罗斯$2.8K
2026-04-28其他木家具LTD JOYGARDEN俄罗斯$2.0K
2026-04-28其他木家具LTD JOYGARDEN俄罗斯$1.1K
2026-04-28木制座椅LTD JOYGARDEN俄罗斯$10.2K
2026-04-24木制座椅BALLARD DESIGNS INC C/O CORNERSTONE INC美国$5.6K
2026-04-24其他木家具BALLARD DESIGNS INC C/O CORNERSTONE INC美国$13.4K

相关企业 · 同类产品

Saigon Forest Products Export-Import & Production Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →