Saigon Forest Products Export-Import & Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Lâm Sản Sài Gòn
145
进口笔数
198
出口笔数
$4.93M
进口金额
$5.49M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
31
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300635522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6BUY9P |
| 成立日期 | 2005-12-16 |
| 联系地址 | 64 Trương Định, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LÂM SẢN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON FOREST PRODUCTS EXP-IMP & PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64 Trương Định, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +842839326375 |
| 邮箱 | khtt2@vinaforsaigon.com.vn |
| 传真 | +842839325982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 239.9962亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 660110 | 伞具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 82 | $2.93M |
| 新西兰 | 33 | $943.7K |
| 巴西 | 18 | $649.0K |
| 乌拉圭 | 7 | $235.2K |
| 阿根廷 | 5 | $173.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 97 | $3.06M |
| 俄罗斯 | 24 | $811.1K |
| 日本 | 29 | $573.3K |
| 瑞士 | 15 | $399.5K |
| 德国 | 11 | $317.1K |
| 新西兰 | 15 | $203.0K |
| 法国 | 2 | $77.8K |
| 荷兰 | 1 | $20.4K |
| 加拿大 | 1 | $19.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forestal LV EIRL | 智利 | 22 | $732.4K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| e557c70144049d16a46247af696868b8 | 22 | $718.8K | ||
| Comercializadora Forestal SpA | 意大利 | 16 | $544.7K | 6mm以上松木、非热带木门 |
| A Paineis e Serrados | 巴西 | 12 | $321.5K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Forestal y Aserraderos Leonera Ltda. | 智利 | 9 | $308.9K | 6mm以上松木 |
| MADIMEX MADERAS S.p.A. | 意大利 | 8 | $302.2K | 6mm以上松木、成型针叶木 |
| Multi Pine Wood Trading Ltda. | 巴西 | 4 | $254.0K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| Forestal Melinka Ltda. | 智利 | 5 | $245.9K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Bank Pension and Retirement Fund | 乌拉圭 | 4 | $155.5K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| 4077dca3b81935f7f31f8c1bdaf703e7 | 6 | $110.0K |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ballard Designs | 美国 | 59 | $2.11M | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Fuji Boeki Co., Ltd. | 日本 | 29 | $573.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| Joygarden Co., Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $564.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| IPRO INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国香港 | 15 | $399.5K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| BALLARD DESIGNS INC C/O CORNERSTONE INC | 美国 | 7 | $302.5K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Dehner Garten-Center GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $290.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 11 | $223.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Gardenline International Pty Ltd | 新西兰 | 15 | $203.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| d255f3d5f31f69cd42e394d6004d4664 | 8 | $192.8K | ||
| STEVE'S FURNITURE TRADING | 菲律宾 | 9 | $175.2K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $9.0K |
| 2026-03-26 | 6mm以上松木 | NORFOR SA | 阿根廷 | $34.5K |
| 2026-03-16 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LIMITED | 新西兰 | $27.4K |
| 2026-02-23 | 6mm以上松木 | FORESTAL LV E I R L | 智利 | $23.4K |
| 2026-02-06 | 6mm以上松木 | MADIMEX MADERAS SPA | 智利 | $21.8K |
| 2026-02-04 | 6mm以上松木 | A PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $20.5K |
| 2026-01-13 | 6mm以上松木 | COMERCIALIZADORA FORESTAL SPA | 智利 | $23.4K |
| 2026-01-13 | 6mm以上松木 | LAMINADORA LOS ANGELES SA | 智利 | $21.9K |
| 2026-01-06 | 6mm以上松木 | A PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $44.2K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | LTD JOYGARDEN | 俄罗斯 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 木制座椅 | BALLARD DESIGNS INC C/O CORNERSTONE INC | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 其他木家具 | BALLARD DESIGNS INC C/O CORNERSTONE INC | 美国 | $13.4K |