Gia Viet Service & Trade Construct Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Gia Việt
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$168.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309533194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ09U8UF |
| 成立日期 | 2010-01-07 |
| 联系地址 | Số 71 Bàn Cờ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA VIỆT |
| 企业英文名称 | GIA VIET SERVICE AND TRADE CONSTRUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91A Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838303121 |
| 邮箱 | info@vienthonggiaviet.vn |
| 官网 | www.vienthonggiaviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $168.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| db624c005ce13136a9286b9078c117ed | 16 | $112.4K | ||
| 5309d957783ed0f79a45ce4f7022bd67 | 8 | $55.6K |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $390 |
| 2025-06-16 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $3.0K |
| 2025-06-04 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $6.0K |
| 2025-06-04 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $820 |
| 2025-05-23 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $44.9K |
| 2025-05-22 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $3.8K |
| 2025-05-14 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $5.2K |
| 2025-05-14 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $5.7K |
| 2025-05-14 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $4.6K |
| 2025-04-15 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |