Phat Dat Transport Exchange Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIAO NHậN VậN TảI PHáT ĐạT
49
进口笔数
0
出口笔数
$12.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314902471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN8RP2X |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Số 37 Lô Q, đường Phan Cát Tựu, Khu phố 4, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN VẬN TẢI PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT TRANSPORT EXCHANGE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Lô Q, đường Phan Cát Tựu, Khu phố 4, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84985415533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 49 | $12.64M |
| 中国 | 1 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 34 | $8.81M | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| e442fcfa4bc11dd728e5b720395ec470 | 1 | $2.30M | ||
| SBH KIBING SOLAR NEW MATERIALS (M) | 马来西亚 | 3 | $658.0K | 钢化安全玻璃、无丝玻璃片 |
| Glory Glass Group Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $453.0K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| JINJING TECHNOLOGY MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $371.5K | 无丝玻璃片、钢化安全玻璃 |
| KING TAI INDUSTRY Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $49.4K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Hebei Besster Glass & Mirror Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 无框玻璃镜、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.1K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $63.9K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $220.2K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $36.3K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $220.2K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $42.6K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $63.9K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.1K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $36.3K |
| 2026-04-14 | 着色浮法玻璃 | KIBING GROUP (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $42.6K |