Hai An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MTV-HảI âN
60
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313875948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM28CABR |
| 成立日期 | 2016-06-22 |
| 联系地址 | Cao Ốc An Bình Phòng 815 Số 787 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MTV-HẢI ÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/9 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84916124791 |
| 邮箱 | phamhoangthienan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 40 | $1.57M |
| 挪威 | 6 | $232.0K |
| 立陶宛 | 3 | $93.0K |
| FO | 4 | $92.3K |
| 英国 | 3 | $86.7K |
| 智利 | 3 | $68.2K |
| 德国 | 1 | $27.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seafood Connection B.V. | 荷兰 | 40 | $1.57M | 冷冻鱼杂碎、鲑科鱼肉 |
| UAB Grandluka | 立陶宛 | 3 | $93.0K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| Sekkingstad AS | 挪威 | 2 | $73.0K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Luna P | FO | 3 | $70.7K | 冷冻鱼杂碎 |
| Granja Marina Tornagaleones S.A. | 智利 | 3 | $68.2K | 冻太平洋鲑鱼、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| North Sea Seafood AS | 挪威 | 2 | $67.6K | 冷冻鱼杂碎、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Arctic Seafood Norway AS | 挪威 | 1 | $62.0K | 冷冻鱼杂碎、冻鳟鱼 |
| Shian Group Ltd. | 英国 | 2 | $54.8K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| Ideal Foods Ltd. | 英国 | 1 | $31.9K | 冷冻鱼杂碎、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| SalmonPoint AS | 挪威 | 1 | $29.4K | 其他冻鲑鱼、冻鳟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冷冻鱼杂碎 | SEAFOOD CONNECTION B V | 荷兰 | $17.8K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼杂碎 | SEAFOOD CONNECTION B V | 荷兰 | $17.8K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼杂碎 | SEAFOOD CONNECTION B V | 荷兰 | $30.9K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼杂碎 | SEKKINGSTAD AS | 挪威 | $24.8K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼杂碎 | SEAFOOD CONNECTION B V | 荷兰 | $30.9K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼杂碎 | SEKKINGSTAD AS | 挪威 | $24.8K |
| 2026-03-25 | 冷冻鱼杂碎 | SEAFOOD CONNECTION B V | 荷兰 | $35.5K |
| 2026-03-25 | 冷冻鱼杂碎 | SEAFOOD CONNECTION B V | 荷兰 | $33.9K |
| 2026-03-17 | 冷冻鱼杂碎 | SEAFOOD CONNECTION B V | 荷兰 | $35.5K |
| 2026-03-10 | 冷冻鱼杂碎 | DANFOND GLOBAL A | 德国 | $27.6K |