Khang Phat Electric Construction Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG ĐIệN KHANG PHáT
- 邮箱8
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$100.6K
出口金额
—
最近进口
2023-05-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316280730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1TUS3H |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Số 2221/1/2/8/12 Huỳnh Tấn Phát, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐIỆN KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANG PHAT ELECTRIC CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 Dương Thị Năm, Đường Số 8, Khu Dân Cư Cotec, Ấp 3, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977409746 |
| 邮箱 | khangphatecst.company@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $100.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 3 | $50.3K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 3 | $50.3K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 同轴电缆 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $4.4K |
| 2023-05-10 | 中小型变压器 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-10 | 同轴电缆 | METKRAFT LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-05-10 | 中小型变压器 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $11.3K |
| 2023-05-10 | 650kVA以下液体变压器 | METKRAFT LTD | 越南 | $11.3K |
| 2023-05-10 | 中小型变压器 | METKRAFT LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-05-05 | 650kVA以下液体变压器 | METKRAFT LTD | 越南 | $32.2K |
| 2023-05-04 | 650kVA以下液体变压器 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |