BUG ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BUG
3
进口笔数
0
出口笔数
$4.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317433549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN186Y6P2 |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | 28/36/4 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BUG |
| 企业英文名称 | BUG ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/36/4 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979982342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.3K |
| 土耳其 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAE TEKNOLOJI ARASTIRMA GELISTIRME SAN VE TIC A S | 土耳其 | 1 | $2.0K | 电力控制板、其他电气开关 |
| SHEN HONG TONG NUO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 静止变流器、通信设备 |
| SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | 1 | $855 | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他测量仪器 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-25 | 组合测量仪器 | SHANDONG RENKE CONTROL TECHNOLOGYCO., LTD | 中国 | $690 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | SHEN HONG TONG NUO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 其他电气开关 | SHEN HONG TONG NUO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $36 |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | SHEN HONG TONG NUO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $58 |
| 2026-03-02 | 通信设备 | SHEN HONG TONG NUO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | SHEN HONG TONG NUO (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 中国 | $75 |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | EAE TEKNOLOJI ARASTIRMA GELISTIRME SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.3K |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | EAE TEKNOLOJI ARASTIRMA GELISTIRME SAN VE TIC A S | 土耳其 | $524 |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | EAE TEKNOLOJI ARASTIRMA GELISTIRME SAN VE TIC A S | 土耳其 | $113 |