Biotechlab Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOTECHLAB
8
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316696489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXP84YRP |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | 279 Nguyễn Bình, Ấp 1, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOTECHLAB |
| 企业英文名称 | BIOTECHLAB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 Nguyễn Bình, Ấp 1, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84945996969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 8 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biomaxima S.A. | 波兰 | 8 | $17.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | BIOMAXIMA SA | 波兰 | $44 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | BIOMAXIMA SA | 波兰 | $4 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | BIOMAXIMA SA | 波兰 | $22 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | Biomaxima S.A. | 波兰 | $52 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | BIOMAXIMA SA | 波兰 | $17 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | BIOMAXIMA SA | 波兰 | $5 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | BIOMAXIMA SA | 波兰 | $3 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | Biomaxima S.A. | 波兰 | $6 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | BIOMAXIMA SA | 波兰 | $29 |
| 2024-10-02 | 诊断试剂 | BIOMAXIMA SA | 波兰 | $16 |