Truong Phat Production Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 715 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Trường Phát

531
进口笔数
715
出口笔数
$17.01M
进口金额
$49.93M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 1 笔出口 $639.5K · 8 笔2023-10进口 $1.16M · 16 笔出口 $739.7K · 8 笔2023-11进口 $1.04M · 16 笔出口 $112.5K · 2 笔2023-12进口 $998.3K · 33 笔出口 $2.01M · 27 笔2024-01进口 $346.3K · 14 笔出口 $3.73M · 45 笔2024-02进口 $785.3K · 12 笔出口 $740.9K · 12 笔2024-03进口 $364.4K · 19 笔出口 $2.34M · 31 笔2024-04进口 $730.7K · 25 笔出口 $1.28M · 22 笔2024-05进口 $615.7K · 18 笔出口 $3.26M · 45 笔2024-06进口 $185.2K · 9 笔出口 $1.95M · 34 笔2024-07进口 $883.3K · 30 笔出口 $1.02M · 20 笔2024-08进口 $457.0K · 21 笔出口 $1.24M · 19 笔2024-09进口 $961.7K · 18 笔出口 $1.90M · 27 笔2024-10进口 $748.9K · 19 笔出口 $1.90M · 29 笔2024-11进口 $620.9K · 13 笔出口 $1.79M · 22 笔2024-12进口 $818.6K · 18 笔出口 $3.57M · 34 笔2025-01进口 $542.7K · 12 笔出口 $2.19M · 26 笔2025-02进口 $936.5K · 18 笔出口 $1.36M · 16 笔2025-03进口 $773.1K · 13 笔出口 $1.16M · 20 笔2025-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $2.17M · 22 笔2025-05进口 $45.3K · 5 笔出口 $1.86M · 29 笔2025-06进口 $270.3K · 9 笔出口 $240.5K · 3 笔2025-07进口 $123.8K · 8 笔出口 $366.5K · 12 笔2025-08进口 $259.4K · 8 笔出口 $908.7K · 17 笔2025-09进口 $89.6K · 15 笔出口 $259.3K · 11 笔2025-10进口 $409.0K · 29 笔出口 $309.6K · 5 笔2025-11进口 $341.8K · 22 笔出口 $472.0K · 14 笔2025-12进口 $365.1K · 19 笔出口 $744.5K · 22 笔2026-01进口 $85.3K · 3 笔出口 $671.3K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.1K · 1 笔出口 $639.5K · 8 笔2023-10进口 $1.16M · 16 笔出口 $739.7K · 8 笔2023-11进口 $1.04M · 16 笔出口 $112.5K · 2 笔2023-12进口 $998.3K · 33 笔出口 $2.01M · 27 笔2024-01进口 $346.3K · 14 笔出口 $3.73M · 45 笔2024-02进口 $785.3K · 12 笔出口 $740.9K · 12 笔2024-03进口 $364.4K · 19 笔出口 $2.34M · 31 笔2024-04进口 $730.7K · 25 笔出口 $1.28M · 22 笔2024-05进口 $615.7K · 18 笔出口 $3.26M · 45 笔2024-06进口 $185.2K · 9 笔出口 $1.95M · 34 笔2024-07进口 $883.3K · 30 笔出口 $1.02M · 20 笔2024-08进口 $457.0K · 21 笔出口 $1.24M · 19 笔2024-09进口 $961.7K · 18 笔出口 $1.90M · 27 笔2024-10进口 $748.9K · 19 笔出口 $1.90M · 29 笔2024-11进口 $620.9K · 13 笔出口 $1.79M · 22 笔2024-12进口 $818.6K · 18 笔出口 $3.57M · 34 笔2025-01进口 $542.7K · 12 笔出口 $2.19M · 26 笔2025-02进口 $936.5K · 18 笔出口 $1.36M · 16 笔2025-03进口 $773.1K · 13 笔出口 $1.16M · 20 笔2025-04进口 $18.4K · 4 笔出口 $2.17M · 22 笔2025-05进口 $45.3K · 5 笔出口 $1.86M · 29 笔2025-06进口 $270.3K · 9 笔出口 $240.5K · 3 笔2025-07进口 $123.8K · 8 笔出口 $366.5K · 12 笔2025-08进口 $259.4K · 8 笔出口 $908.7K · 17 笔2025-09进口 $89.6K · 15 笔出口 $259.3K · 11 笔2025-10进口 $409.0K · 29 笔出口 $309.6K · 5 笔2025-11进口 $341.8K · 22 笔出口 $472.0K · 14 笔2025-12进口 $365.1K · 19 笔出口 $744.5K · 22 笔2026-01进口 $85.3K · 3 笔出口 $671.3K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $339.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号2802405614
企查查编码QVN7YGGRCD
成立日期2016-05-24
联系地址Thôn Tân Kỳ, Xã Công Liêm, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 668 Thôn Xuân Thành, Xã Nông Cống, Thanh Hóa
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84373688888
邮箱Truongthangjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
401590硫化橡胶服装
482110印刷标签
560490橡塑浸渍纱线
600410弹性针织布
580710机织标签
960719其他拉链
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
610462女棉裤
610342棉针织裤
610463女式合成纤维裤
853190信号装置零件
610910棉针织T恤及背心
610443化纤连衣裙
610343男式合成纤维裤
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国330$15.74M
越南150$447.2K
中国台湾27$281.9K
巴基斯坦15$269.2K
韩国10$244.3K
中国香港1$31.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯624$46.70M
美国42$1.32M
中国香港27$1.04M
韩国15$663.1K
越南5$199.7K
中国2$636

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.中国282$14.98M非织造标签、染色棉针织布
Fast East International Ltd.越南140$615.6K印刷标签、机织标签
A Hwa Trading Co., Ltd.中国34$555.3K印花合成针织布、染色合成针织布
Fast East International Ltd.巴基斯坦14$200.0K棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布
A Hwa Trading Co. Ltd.中国台湾22$191.3K印刷标签、非织造标签
A Hwa Trading Co., Ltd.韩国6$141.4K染色合成针织布、印刷标签
A Hwa Trading Co., Ltd.越南15$117.8K印刷标签、染色合成针织布
A-Hwa Trading Co. Ltd.中国台湾5$70.3K合成针织布、非织造标签
DoSong FNF Co., Ltd.越南5$7.3K塑料纽扣、其他拉链
A Hwa Trading Co. Ltd.中国香港5$6.5K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.俄罗斯419$28.56M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corporation俄罗斯201$17.57M棉针织T恤及背心、信号装置零件
A Hwa Trading Co., Ltd.美国40$1.29M其他针织服装、化纤男衬衫
FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港27$1.04M塑料涂层织物、棉针织T恤及背心
OTT俄罗斯4$570.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
A Hwa Trading Co., Ltd.韩国7$437.0K非棉针织背心、人造纤维缝纫线
A-HWA TRADING CO.,LTD韩国7$214.6K非棉针织女衫、其他纺织裙
OEMEC Garment Mfg. Co., Ltd.越南1$80.6K印刷标签、智能卡
DoSong FNF Co., Ltd.越南2$57.5K塑料纽扣、其他拉链
E CORP ORATION中国2$636其他纺织衬衫、其他针织布

近期贸易明细

进口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19机织标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$3
2026-01-19编带FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$431
2026-01-19印刷标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$862
2026-01-19印刷标签FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$1.1K
2026-01-16弹性针织布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$1.6K
2026-01-16染色合成针织布FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国$819
2026-01-12弹性针织布A-HWA TRADING CO.,LTD中国$39.0K
2026-01-12弹性针织布A-HWA TRADING CO.,LTD中国$5.2K
2026-01-12棉毛圈织物A-HWA TRADING CO.,LTD中国$36.4K
2025-12-29塑料涂层织物FAST EAST INTERNATIONAL LTD越南$236

出口(共 715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20化纤针织服装FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$20.0K
2026-04-20化纤针织服装FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$12.7K
2026-04-20化纤针织服装FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$13.3K
2026-04-20化纤针织服装FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$32.8K
2026-04-20化纤针织服装FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$18.4K
2026-04-20化纤针织服装FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$20.7K
2026-04-14棉针织衬衫A-HWA TRADING CO.,LTD韩国$17.6K
2026-04-01化纤男衬衫A-HWA TRADING CO.,LTD韩国$50.9K
2026-03-26棉针织T恤及背心FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$18.1K
2026-03-26棉针织T恤及背心FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$12.3K

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Production Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →