Truong Phat Production Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 715 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Trường Phát
531
进口笔数
715
出口笔数
$17.01M
进口金额
$49.93M
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-20
最近出口
16
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802405614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YGGRCD |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Tân Kỳ, Xã Công Liêm, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT PRODUCTION SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 668 Thôn Xuân Thành, Xã Nông Cống, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84373688888 |
| 邮箱 | Truongthangjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 330 | $15.74M |
| 越南 | 150 | $447.2K |
| 中国台湾 | 27 | $281.9K |
| 巴基斯坦 | 15 | $269.2K |
| 韩国 | 10 | $244.3K |
| 中国香港 | 1 | $31.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 624 | $46.70M |
| 美国 | 42 | $1.32M |
| 中国香港 | 27 | $1.04M |
| 韩国 | 15 | $663.1K |
| 越南 | 5 | $199.7K |
| 中国 | 2 | $636 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 中国 | 282 | $14.98M | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 140 | $615.6K | 印刷标签、机织标签 |
| A Hwa Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $555.3K | 印花合成针织布、染色合成针织布 |
| Fast East International Ltd. | 巴基斯坦 | 14 | $200.0K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布 |
| A Hwa Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 22 | $191.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| A Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $141.4K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| A Hwa Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $117.8K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| A-Hwa Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $70.3K | 合成针织布、非织造标签 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.3K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| A Hwa Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $6.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 俄罗斯 | 419 | $28.56M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 201 | $17.57M | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| A Hwa Trading Co., Ltd. | 美国 | 40 | $1.29M | 其他针织服装、化纤男衬衫 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 27 | $1.04M | 塑料涂层织物、棉针织T恤及背心 |
| OTT | 俄罗斯 | 4 | $570.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| A Hwa Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $437.0K | 非棉针织背心、人造纤维缝纫线 |
| A-HWA TRADING CO.,LTD | 韩国 | 7 | $214.6K | 非棉针织女衫、其他纺织裙 |
| OEMEC Garment Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80.6K | 印刷标签、智能卡 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.5K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| E CORP ORATION | 中国 | 2 | $636 | 其他纺织衬衫、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 机织标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-19 | 编带 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $431 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $862 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 弹性针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-16 | 染色合成针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国 | $819 |
| 2026-01-12 | 弹性针织布 | A-HWA TRADING CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-01-12 | 弹性针织布 | A-HWA TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-12 | 棉毛圈织物 | A-HWA TRADING CO.,LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-12-29 | 塑料涂层织物 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 越南 | $236 |
出口(共 715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $12.7K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $13.3K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $32.8K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $18.4K |
| 2026-04-20 | 化纤针织服装 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $20.7K |
| 2026-04-14 | 棉针织衬衫 | A-HWA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-01 | 化纤男衬衫 | A-HWA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $50.9K |
| 2026-03-26 | 棉针织T恤及背心 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $18.1K |
| 2026-03-26 | 棉针织T恤及背心 | FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $12.3K |