Song Lam Import-Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SONG LAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$1.80M
出口金额
—
最近进口
2025-03-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317296966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5K79XB |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | 31 Đường số 19, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG LAM |
| 企业英文名称 | SONG LAM IMPORT-EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường số 19, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 0909835953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.42M |
| 菲律宾 | 1 | $376.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G4 Ricemill Corporation Intan | 越南 | 2 | $448.8K | 碎米 |
| Pure Rice Corporation | 越南 | 1 | $376.9K | 碾磨大米、碎米 |
| Pure Rice Corporation | 菲律宾 | 1 | $376.9K | 碾磨大米、碎米 |
| Greenfarm Agritech Corporation | 越南 | 1 | $345.6K | 碾磨大米、碎米 |
| ASTBAC Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $252.4K | 鲜大蒜、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 碾磨大米 | ASTBAC CO LTD | 越南 | $125.5K |
| 2025-03-03 | 碾磨大米 | ASTBAC CO LTD | 越南 | $126.9K |
| 2024-03-28 | 碾磨大米 | GREENFARM AGRITECH CORP ORATION | 越南 | $345.6K |
| 2023-11-24 | 碾磨大米 | PURE RICE CORP ORATION | 越南 | $376.9K |
| 2023-11-23 | 碾磨大米 | PURE RICE CORP ORATION | 菲律宾 | $376.9K |
| 2023-02-01 | 碎米 | G4 RICEMILL CORP ORATION INTAN | 越南 | $225.2K |
| 2023-02-01 | 碎米 | G4 RICEMILL CORP ORATION INTAN | 越南 | $55.9K |
| 2023-01-10 | 碎米 | G4 RICEMILL CORP ORATION INTAN | 越南 | $167.7K |