Cat Tuong Phat Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI CáT TườNG PHáT
21
进口笔数
0
出口笔数
$393.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402050642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTYBPW2 |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | 150 Nghiêm Xuân Yêm, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CÁT TƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | CAT TUONG PHAT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Nghiêm Xuân Yêm, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ điệu kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84846949899 |
| 邮箱 | cattuongphatsale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 151090 | 橄榄油馏分 |
| 150990 | 非初榨橄榄油 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 15 | $227.5K |
| 西班牙 | 6 | $166.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muéloleva y Minerva S.L. | 西班牙 | 6 | $166.4K | 初榨橄榄油、非初榨橄榄油 |
| Durum Gida Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 7 | $157.7K | 未煮意面、制备面食 |
| Selva Gida Sanayi A.S. | 土耳其 | 3 | $51.0K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Acarsan Makarna Un Gida San. | 土耳其 | 1 | $18.5K | 未煮意面 |
| Artem Oliva Gida Sanayi Ticaret Ltd. | 土耳其 | 1 | $190 | 初榨橄榄油、橄榄油馏分 |
| Durum Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $7 | 未煮意面、仿制首饰 |
| Acarsan Makarna Un Gıda İnşaat San. | 土耳其 | 1 | $2 | 未煮意面、制备面食 |
| Selva Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $1 | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 橄榄油馏分 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 橄榄油馏分 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 橄榄油馏分 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 橄榄油馏分 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 初榨橄榄油 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 橄榄油馏分 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 橄榄油馏分 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 橄榄油馏分 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 初榨橄榄油 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $7.1K |
| 2026-04-22 | 橄榄油馏分 | MUELOLIVA Y MINERVA SL | 西班牙 | $5.5K |