ANH HUNG CONSTRUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XâY DựNG ANH HưNG
1
进口笔数
17
出口笔数
$60.5K
进口金额
$1.13M
出口金额
2024-12-24
最近进口
2024-12-23
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300769067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBX8C2S |
| 成立日期 | 2019-06-07 |
| 联系地址 | Số nhà 072, đường Nguyễn Tri Phương, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ANH HƯNG |
| 企业英文名称 | ANH HUNG CONSTRUCTION AND TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 072, đường Nguyễn Tri Phương, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84389650999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $60.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $684.1K |
| 越南 | 5 | $345.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $60.5K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO .,LTD | 中国 | 8 | $546.5K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 |
| YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $198.2K | 鲜榴莲、高淀粉木薯 |
| HEKOU RUIXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $137.5K | 鲜榴莲 |
| YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | 2 | $103.5K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 | |
| HEKOU RUIXING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 越南 | 1 | $78.6K | 鲜榴莲 |
| HEKOU LVNONG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 越南 | 1 | $68.6K | 其他鲜果、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | 越南 | $60.5K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-23 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $55.0K |
| 2024-12-22 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $20.6K |
| 2024-12-22 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | — | $27.8K |
| 2024-12-17 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO LTD | 越南 | $60.6K |
| 2023-10-17 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO .,LTD | 中国 | $61.9K |
| 2023-10-14 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO .,LTD | 中国 | $61.5K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO .,LTD | 中国 | $60.0K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | YUNNAN YUANZHIHE TRADING CO .,LTD | 中国 | $61.2K |
| 2023-08-27 | 鲜榴莲 | HEKOU RUIXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $65.1K |
| 2023-08-27 | 鲜榴莲 | HEKOU RUIXING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |