Nestdo Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NESTDO
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$126.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703041936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU3UB47 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | H1-5, Đường số 3, KDC Vĩnh Phú 2, Khu phố Phú Hội, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NESTDO |
| 企业英文名称 | NESTDO EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H1-5, Đường số 3, KDC Vĩnh Phú 2, Khu phố Phú Hội, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904159032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $44.6K |
| 越南 | 1 | $42.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FintechX LLC | 美国 | 1 | $44.6K | 混合调味料、制备面食 |
| FintechX LLC | 越南 | 1 | $42.3K | 其他食品制剂 |
| FINTECHX LLC | 1 | $39.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他食品制剂 | FINTECHX LLC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | FINTECHX LLC | — | $7.1K |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | FINTECHX LLC | — | $12.3K |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | FINTECHX LLC | — | $20.0K |
| 2025-03-11 | BIRD S NEST WITH ROCK SUGAR BIRD S NEST WITH SUGAR FREE BIRD S NEST WITH GINSENG AND ROCK SUGAR US APHIS PERMIT NO: 639-24-211-89614 | FINTECHX LLC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-11 | 其他食品制剂 | FINTECHX LLC | 越南 | $32.2K |
| 2025-03-11 | 其他食品制剂 | FINTECHX LLC | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-11 | 其他食品制剂 | FINTECHX LLC | 越南 | $6.7K |
| 2024-10-17 | BIRD S NEST WITH ROCK SUGAR BIRD S NEST WITH SUGAR FREE BIRD S NEST WITH GINSENG AND ROCK SUGAR US APHIS PERMIT NO: 639-24-211-89614 | FINTECHX LLC. | 美国 | $0 |
| 2024-10-15 | 其他食品制剂 | FINTECHX LLC | 美国 | $10.2K |