THINH PHONG TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ THịNH PHONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$259.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900902939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5EFA0C |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 137 đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỊNH PHONG |
| 企业英文名称 | THINH PHONG TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 137 đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0357820996 |
| 邮箱 | Haiphongls96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $259.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $192.3K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD | 中国 | 1 | $56.9K | 其他钢铁制品、摩托车及配件 |
| WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $10.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-23 | 车用锁具 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-06-23 | 其他自行车零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-06-23 | 钢铁螺钉螺栓 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-23 | 其他电气开关 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-06-23 | 其他自行车零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2024-06-23 | 自行车零件及鞍座 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-23 | 自行车制动器及零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-23 | 其他自行车零件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-23 | 车辆音响信号器 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-06-23 | 摩托车及配件 | PINGXIANG CITY RONGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |