OHO TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 色淀制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Oho
8
进口笔数
0
出口笔数
$89.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310121597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R9NCK8 |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | 371/55 Trường Chinh, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OHO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 371/55 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84947323397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320500 | 色淀制品 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $89.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marfied Co., Ltd. | 日本 | 4 | $55.7K | 石料颗粒/粉、其他石制品 |
| San Ei Kagaku Co., Ltd. | 日本 | 4 | $33.3K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他石制品 | MARFIED CO LTD | 日本 | $13.2K |
| 2025-11-11 | 色淀制品 | SAN EI KAGAKU CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2024-12-01 | 其他石制品 | MARFIED CO LTD | 日本 | $13.3K |
| 2024-09-26 | 色淀制品 | SAN EI KAGAKU CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2024-04-17 | 色淀制品 | SAN EI KAGAKU CO LTD | 日本 | $12.5K |
| 2024-01-02 | 石料颗粒/粉 | MARFIED CO LTD | 日本 | $14.5K |
| 2023-12-28 | 色淀制品 | SAN EI KAGAKU CO LTD | 日本 | $10.7K |
| 2023-02-10 | 石料颗粒/粉 | MARFIED CO LTD | 日本 | $14.7K |