Enoagri Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ENOAGRI
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$24.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316479149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GMHWT6 |
| 成立日期 | 2020-09-19 |
| 联系地址 | 77/2A Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ENOAGRI |
| 企业英文名称 | ENOAGRI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/2A Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84914024690 |
| 邮箱 | enoagri.info@gmail.com |
| 官网 | enoagri.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaime de Jesus Irachande Gouveia | 莫桑比克 | 1 | $24.3K | 塑料卫浴器具、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他钢铁管材 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $83 |
| 2025-08-06 | 铝制结构体 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $852 |
| 2025-08-06 | 高吸水率瓷砖 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $721 |
| 2025-08-06 | 钢铁卫浴器具 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $46 |
| 2025-08-06 | 塑料卫浴器具 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $360 |
| 2025-08-06 | 铝制结构体 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $3.8K |
| 2025-08-06 | 钢铁卫浴器具 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $15 |
| 2025-08-06 | 阀门龙头 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $142 |
| 2025-08-06 | 瓷制卫生洁具 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $53 |
| 2025-08-06 | 铝制结构体 | MR JAIME DE JESUS IRACHANDE GOUVEIA | 莫桑比克 | $218 |