STV Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STV TECHNOLOGY

304
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $165.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $282.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $682.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $875.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $303.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $320.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $125.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $165.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $282.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $102.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $126.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $682.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $157.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $875.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $303.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $133.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $320.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104739620
企查查编码QVN5HK1DVT
成立日期2010-06-15
联系地址Tầng 7, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STV TECHNOLOGY
企业英文名称STV TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 và tầng 7, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话0942347458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
901839医用导管
392690其他塑料制品
901831注射器
902789分析仪器
901890其他医疗器具
300510医用粘性敷料
370199非彩色摄影胶片
340250零售清洁粉剂
382100培养基

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国303$5.14M
德国1$1.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Genesign Biotech (Xiamen) Co., Ltd.中国56$2.39M诊断试剂、其他诊断试剂
Shenzhen Vindray Medical Electronics Co., Ltd.中国51$740.6K医用导管、注射器
Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd.中国26$487.0K诊断试剂、其他诊断试剂
Getein Biotech Inc.中国27$252.3K其他诊断试剂、诊断试剂
Jiangsu Kangjian Medical Apparatus Co., Ltd.中国28$220.6K其他塑料制品、其他医疗器具
Wuxi Biohermes Bio & Medical Technology Co., Ltd.中国12$103.3K诊断试剂、分析仪器
Shandong Chengwu Medical Products Factory中国19$91.9K医用导管、其他医疗器具
Royal Fornia Medical Equipment Co., Ltd.中国11$76.7K医用导管、其他医疗器具
Shenzhen Youyi Bioscience Co., Ltd.中国12$70.4K诊断试剂、培养基
Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd.中国10$59.9K医用粘性敷料、医用敷料

近期贸易明细

进口(共 304)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$2.6K
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$2.4K
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$857
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$1.8K
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$27.6K
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$3.1K
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$2.4K
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$3.1K
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$1.8K
2026-04-23诊断试剂GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD中国$6.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

STV Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →