STV Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 304 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STV TECHNOLOGY
- 邮箱6
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
304
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104739620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HK1DVT |
| 成立日期 | 2010-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 7, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STV TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | STV TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 và tầng 7, B3, B4, B5 Khu đấu giá QSD đất Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0942347458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382100 | 培养基 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 303 | $5.14M |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genesign Biotech (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.39M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Vindray Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 51 | $740.6K | 医用导管、注射器 |
| Nanjing Vazyme Biotech Co., Ltd. | 中国 | 26 | $487.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Getein Biotech Inc. | 中国 | 27 | $252.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Jiangsu Kangjian Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 28 | $220.6K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Wuxi Biohermes Bio & Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $103.3K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Shandong Chengwu Medical Products Factory | 中国 | 19 | $91.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Royal Fornia Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $76.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shenzhen Youyi Bioscience Co., Ltd. | 中国 | 12 | $70.4K | 诊断试剂、培养基 |
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $59.9K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 304)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $857 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | GENESIGN BIOTECH (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $6.3K |