Hoang Dao Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Hoàng Đạo
- 邮箱5
- Facebook1
- YouTube1
10
进口笔数
0
出口笔数
$109.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400601333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB9MHAX |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | 67 Tản Đà, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG HOÀNG ĐẠO |
| 企业英文名称 | HOANG DAO ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 67 Tản Đà, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2019/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842363502268 |
| 传真 | 05113656789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 760810 | 铝管 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $109.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Bangwin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.2K | 钢制气罐、车载起重机 |
| Tiancheng Metal Material (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Synda Steel International Corporation | 中国 | 1 | $20.3K | 无缝钢管线、大口径钢制管线管 |
| Tianjin U Ideal Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Baoding Texiangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 纺织增强橡胶带 |
| Xingtai Wangcheng Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 非数控金属冲孔机、数控金属成形机 |
| Suzhou Xuanran Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 金属焊条、焊接机械 |
| Hebei Beigong Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他离心泵、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $226 |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $887 |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $766 |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $558 |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $426 |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $902 |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $895 |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $564 |
| 2025-08-27 | 无缝钢管 | SYNDA STEEL INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $505 |