Sai Gon Electronics Electrical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 摄影支架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN - ĐIệN Tử SàI GòN
73
进口笔数
2
出口笔数
$720.4K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-11-09
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310276826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF1FWC8 |
| 成立日期 | 2010-09-21 |
| 联系地址 | 257/27A Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN - ĐIỆN TỬ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON ELECTRONICS - ELECTRICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84 Huỳnh Văn Bánh, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84937668993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 962000 | 摄影支架 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 27 | $280.1K |
| 日本 | 17 | $235.0K |
| 中国 | 22 | $128.0K |
| 美国 | 8 | $50.7K |
| 韩国 | 6 | $8.8K |
| 新加坡 | 1 | $8.7K |
| 挪威 | 1 | $6.9K |
| 加拿大 | 1 | $984 |
| 奥地利 | 1 | $495 |
| 西班牙 | 1 | $440 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $7.4K |
| 西班牙 | 1 | $199 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4947f8190fb16d738abc9469198365fb | 17 | $334.6K | ||
| Libec Aisa Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $78.3K | 摄影支架、电影摄影机零件 |
| LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $42.3K | 摄影支架、照相机零件 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $42.0K | 通信设备、音频放大器 |
| ECHAIN INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | 2 | $31.5K | 其他电视摄像机、塑纺容器 |
| DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.8K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| 4378aebc6256fba6d339cebfa120dcc1 | 2 | $18.4K | ||
| Beijing United Victory Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.4K | 摄影支架、照相机零件 |
| LumanTek Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $8.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| Beijing Jaeger Communication Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Appear As | 挪威 | 1 | $7.4K | 通信设备零件、其他电气设备 |
| Promax Test & Measurement S.L.U. | 西班牙 | 1 | $199 | 电信仪器 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 摄影支架 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 摄影支架 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-13 | 摄影支架 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $500 |
| 2026-04-13 | 摄影支架 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 摄影支架 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 摄影支架 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-13 | 摄影支架 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 摄影支架 | LIBEC ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国台湾 | $4.3K |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | GOLDIE HWA TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-01 | 其他电视摄像机 | GOLDIE HWA TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 其他电气设备 | APPEAR AS | 挪威 | $7.4K |
| 2023-03-30 | 电信仪器 | PROMAX TEST & MEASUREMENT S.L.U | 西班牙 | $199 |