MITA Service Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ MITA
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316418731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN264N4HQ |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | 96/24 Thạnh Lộc 17, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ MITA |
| 企业英文名称 | MITA SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/24 Thạnh Lộc 17, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.9K | 重型无纺布、聚氨酯 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $213 | 丁酮、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 内燃机滤油器 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-01 | 其他橡胶轮胎 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |
| 2025-12-01 | 内燃机滤油器 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-12-01 | 气体过滤机械 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-01 | 轴承座 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2025-12-01 | 柴油机零件 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-12-01 | 内燃机滤油器 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-12-01 | 防冻制剂 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-01 | 机械密封件 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-12-01 | 柴油机零件 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |