ALASRI VU TRADE & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 椰枣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ALASRI VU
3
进口笔数
0
出口笔数
$46.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317855029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A0MREX |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 366 Đặng Thúc Vịnh, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ALASRI VU |
| 企业英文名称 | ALASRI VU SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 366 Đặng Thúc Vịnh, Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84961351536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080410 | 椰枣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 突尼斯 | 3 | $43.5K |
| 埃及 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALASRI FOOD TRADING. (KT0507544-W) | 突尼斯 | 1 | $18.0K | 椰枣 |
| ALASRI GROUP SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16.0K | 椰枣 |
| SANABEL TRADING CO SARL | 突尼斯 | 1 | $9.5K | 椰枣 |
| ALASRI FOOD TRADING. (KT0507544-W) | 埃及 | 1 | $3.4K | 椰枣 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 椰枣 | SANABEL TRADING CO SARL | 突尼斯 | $7.2K |
| 2024-01-17 | 椰枣 | SANABEL TRADING CO SARL | 突尼斯 | $2.3K |
| 2023-11-14 | 椰枣 | ALASRI GROUP SDN BHD | 突尼斯 | $16.0K |
| 2023-08-02 | 椰枣 | ALASRI FOOD TRADING. (KT0507544-W) | 埃及 | $3.4K |
| 2023-08-02 | 椰枣 | ALASRI FOOD TRADING. (KT0507544-W) | 突尼斯 | $18.0K |