Nam Viet General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Nam Việt
256
进口笔数
104
出口笔数
$6.73M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-30
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101792418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAY8TDE |
| 成立日期 | 2005-09-27 |
| 联系地址 | C25-30, Khu C, Khu đô thị Geleximco, phố Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C25-30, Khu C, Khu đô thị Geleximco, phố Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842432852330 |
| 邮箱 | nvc@hn.vnn.vn |
| 传真 | 2852331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841290 | 发动机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $4.99M |
| 中国台湾 | 89 | $960.4K |
| 韩国 | 24 | $611.6K |
| 日本 | 27 | $163.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 102 | $1.01M |
| 中国台湾 | 2 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.74M | 合金钢热轧棒材、热轧钢条<14mm |
| Jiangsu Hongyi Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | 29 | $684.7K | 无缝钢管、车身零件 |
| MS Pipe Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $606.5K | 焊接钢管、合金钢焊管 |
| GOOD RICH STAINLESS STEEL CO LTD | 中国台湾 | 17 | $343.9K | 不锈钢焊管、排气系统零件 |
| YU FONG MACHINERY INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | 26 | $301.5K | 非合金钢棒材、易切削钢棒 |
| Shandong Kaitai Shot Blasting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $284.0K | 生铁颗粒、机床零件 |
| ALB (Xiamen) Material Co., Ltd. | 中国 | 37 | $142.3K | 精炼铜条、铜合金板材 |
| Tsune Seiki Co., Ltd. | 日本 | 21 | $102.2K | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Nan Tong Metalware Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 8 | $38.5K | 可互换金属模具 |
| SHENG CHYEAN ENTERPRISE CO. LTD | 中国台湾 | 9 | $28.7K | 8465机器零件、机床零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | 102 | $1.01M | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| CHENG I DRAWING MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.0K | 发动机零件、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 750W-75kW交流电机 | Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-07-28 | 泵及压缩机零件 | Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-20 | 热轧钢条<14mm | Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |
| 2026-07-20 | 热轧钢条<14mm | Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-07-20 | 热轧钢棒≥14mm | Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-07-20 | 热轧钢棒≥14mm | Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-07-20 | 热轧钢棒≥14mm | Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | $17.4K |
| 2026-07-20 | 热轧钢棒≥14mm | Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-07-20 | 热轧钢条<14mm | Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | $17.6K |
| 2026-07-20 | 热轧钢条<14mm | Jiangsu Yonggang Group Co., Ltd. | 中国 | $56.9K |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $4.6K |
| 2026-09-30 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $3.9K |
| 2026-09-30 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $772 |
| 2026-09-30 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $904 |
| 2026-09-30 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-09-30 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $347 |
| 2026-09-30 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $138 |
| 2026-07-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $0 |
| 2026-07-16 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $2.5K |
| 2026-07-16 | 摩托车及配件 | Honda Philippines, Inc. | 菲律宾 | $1 |