STUDY LINK CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT NốI HọC TậP
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313577853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYS5E04 |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | 449/9 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT NỐI HỌC TẬP |
| 企业英文名称 | STUDY LINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 449/9 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839797959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $1.6K |
| 加拿大 | 1 | $66 |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IOCS PRIVATE LTD | 印度 | 19 | $1.6K | 单张印刷品、商业广告材料 |
| Mount Royal University | 加拿大 | 1 | $66 | 商业广告材料、其他印刷品 |
| MONASH UNIVERSITY MALAYSIA | 马来西亚 | 1 | $20 | 其他印刷品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $11 |
| 2025-02-19 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2025-02-19 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $42 |
| 2025-02-19 | 其他印刷品 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2025-01-11 | 商业广告材料 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $24 |
| 2025-01-08 | 商业广告材料 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $26 |
| 2024-11-15 | 商业广告材料 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2024-11-15 | 商业广告材料 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $28 |
| 2024-11-14 | 商业广告材料 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $13 |
| 2024-11-14 | 商业广告材料 | IOCS PRIVATE LTD | 印度 | $29 |